Cấu trúc đề thi HSK 3.0 cấp 1–6: bao nhiêu câu, bao nhiêu phút?
Đề thi HSK 3.0 cấp 1–6 gồm hai đến ba phần: nghe, đọc, và từ cấp 2 trở lên có thêm phần viết. Số câu theo từng cấp là 40 – 60 – 70 – 70 – 72 – 82, thời lượng từ khoảng 40 phút ở cấp 1 lên khoảng 125 phút ở cấp 6. Trong đề cấp 1–6 không có phần thi nói.
Nguồn: 《新版HSK(1-6级)考试结构与样题示例》 · 汉考国际 · 2025-12 发布 · 2026-07 实施 — số đếm trực tiếp từ bảng 考试结构 của từng cấp trong văn bản đó.
Bảng cấu trúc từng cấp
Số dưới đây đếm trực tiếp từ bảng 考试结构 của từng cấp trong 《新版HSK(1-6级)考试结构与样题示例》 · 汉考国际 · 2025-12 发布 · 2026-07 实施. Tổng số câu bằng đúng tổng số câu các phần ở cả sáu cấp.
Lưu ý về thời lượng: cộng thời lượng các phần lại sẽ ít hơn tổng thời lượng
ghi ở dòng 总计 — thiếu 8 phút ở cấp 1–2 và 10 phút ở cấp 3–6. Không phải lỗi in: chính văn bản
ghi chú 注:考试总时长含考生填写个人信息及填写答题卡时间。
— tổng thời lượng thi
đã bao gồm thời gian thí sinh điền thông tin cá nhân và điền phiếu trả lời. Nói cách
khác, thời gian thật để làm bài đúng bằng tổng các phần, còn số ở dòng tổng là thời gian ngồi trong
phòng thi.
| Cấp | Nghe 听力 | Đọc 阅读 | Viết 书写 / 写作 | Tổng câu | Tổng thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | 20 câu · ~12′ | 20 câu · 20′ | — không có | 40 câu | ~40 phút |
| HSK 2 | 25 câu · ~17′ | 25 câu · 25′ | 10 câu · 10′ (书写) | 60 câu | ~60 phút |
| HSK 3 | 30 câu · ~23′ | 30 câu · 30′ | 10 câu · 20′ (书写) | 70 câu | ~83 phút |
| HSK 4 | 32 câu · ~20′ | 32 câu · 30′ | 6 câu · 25′ (写作) | 70 câu | ~85 phút |
| HSK 5 | 35 câu · ~25′ | 35 câu · 35′ | 2 câu · 40′ (写作) | 72 câu | ~110 phút |
| HSK 6 | 40 câu · ~30′ | 40 câu · 40′ | 2 câu · 45′ (写作) | 82 câu | ~125 phút |
Dấu ~ là do chính văn bản ghi “约” (khoảng) ở phần nghe và ở tổng thời lượng — phần nghe phụ thuộc độ dài file âm thanh nên không phải số cố định.
HSK 2 bản 3.0 có phần viết chữ không?
Có: cấp 2 bản 3.0 có phần 书写 (10 câu / 10 phút); đề HSK 2 bản 2.0 chỉ có nghe và đọc. Từ cấp 4 trở lên nhãn phần này đổi từ 书写 thành 写作, số câu giảm nhưng thời lượng tăng — cấp 4 sáu câu trong 25 phút, cấp 5 và cấp 6 chỉ hai câu nhưng lần lượt 40 và 45 phút, tức là chuyển từ viết chữ sang viết đoạn. Cần phân biệt với đề HSK 2 bản 2.0 đang dùng cho lịch thi thường quy năm 2026: bản đó chỉ nghe (35 câu) và đọc (25 câu), 60 câu trong khoảng 55 phút và không có phần viết (chinesetest.cn/HSK/2, đọc ngày 31/7/2026).
Đây là điểm đáng để ý nhất với người mới: ở bản cũ, thí sinh HSK 1–2 không phải viết chữ Hán nào. Nếu bạn đang luyện gõ bàn phím thay vì viết tay, hãy xem bộ luyện gõ HSK 2 để nắm chữ trước, nhưng đừng bỏ hẳn phần tập viết tay.
Đề cấp 1–6 có phần thi nói không?
Không. Trong bảng cấu trúc đề cấp 1–6 của văn bản chính thức không có phần 口语 nào. Thi nói ở cấp 1–6 là một bài thi riêng, đăng ký riêng. Điều này khác bậc 7–9, nơi phần nói nằm ngay trong cùng một bài thi với nghe, đọc, viết và dịch.
Chi tiết quy định đăng ký thi nói, phạm vi áp dụng và cách luyện có máy chấm: khẩu thí HSK là gì, ai phải thi. Cấu trúc bài thi bậc 7–9 (nơi phần nói nằm chung một bài): thi HSK bậc 7–9 gồm những phần nào.
Phân biệt bảng 3.0 thật với bảng 2.0 dán nhãn 3.0
Nhiều trang tiếng Việt đang đăng số của bản HSK 2.0 dưới nhãn “cấu trúc HSK 3.0” — dấu hiệu nhận biết là cấp 3 ghi 80 câu / 90 phút và cấp 6 ghi 91 câu / 135 phút. Theo văn bản 3.0 thì cấp 3 là 70 câu / khoảng 83 phút và cấp 6 là 82 câu / khoảng 125 phút. Bảng nào ghi cấp 2 chỉ có nghe và đọc thì đó là bảng bản 2.0. Nói vậy không có nghĩa bảng 2.0 là bảng sai: đó chính là đề của lịch thi thường quy năm 2026. Cái sai chỉ nằm ở chỗ dán nhãn 3.0 lên số của bản 2.0.
Phần chúng tôi chưa trả lời được
- Thang điểm và điểm đỗ bản 3.0: không có trong 考试大纲 lẫn văn bản cấu trúc đề. Thang 180/300 là của bản 2.0.
- Cấu trúc bài thi nói riêng của từng cấp 1–6: chưa có văn bản mô tả số câu và thời lượng.
- Ngày kỳ thi chuyển sang bản 3.0: đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem trạng thái mốc chuyển chuẩn.
Chúng tôi để trống những mục này thay vì dẫn lại số từ nguồn thứ cấp. Khi có văn bản chính thức, trang này cập nhật kèm tên và ngày phát hành của văn bản đó.
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc đề thi HSK 3.0 cấp 1–6 gồm những phần nào, bao nhiêu câu?
Đề thi HSK 3.0 cấp 1–6 gồm hai đến ba phần: nghe, đọc, và từ cấp 2 trở lên có thêm phần viết. Số câu theo từng cấp là 40 – 60 – 70 – 70 – 72 – 82, thời lượng từ khoảng 40 phút ở cấp 1 lên khoảng 125 phút ở cấp 6. Trong đề cấp 1–6 không có phần thi nói.
HSK 2 bản 3.0 có phần viết chữ không?
Có: cấp 2 bản 3.0 có phần 书写 (10 câu / 10 phút); đề HSK 2 bản 2.0 chỉ có nghe và đọc. Từ cấp 4 trở lên nhãn phần này đổi từ 书写 thành 写作, số câu giảm nhưng thời lượng tăng — cấp 4 sáu câu trong 25 phút, cấp 5 và cấp 6 chỉ hai câu nhưng lần lượt 40 và 45 phút, tức là chuyển từ viết chữ sang viết đoạn. Cần phân biệt với đề HSK 2 bản 2.0 đang dùng cho lịch thi thường quy năm 2026: bản đó chỉ nghe (35 câu) và đọc (25 câu), 60 câu trong khoảng 55 phút và không có phần viết (chinesetest.cn/HSK/2, đọc ngày 31/7/2026).
Đề thi HSK 3.0 cấp 1–6 có phần thi nói không?
Không. Trong bảng cấu trúc đề cấp 1–6 của văn bản chính thức không có phần 口语 nào. Thi nói ở cấp 1–6 là một bài thi riêng, đăng ký riêng. Điều này khác bậc 7–9, nơi phần nói nằm ngay trong cùng một bài thi với nghe, đọc, viết và dịch.
Bảng cấu trúc này có phải đề của buổi thi tôi sắp dự không?
Theo thông báo trên chinesetest.cn mà chúng tôi đọc ngày 31/7/2026: các buổi thi thuộc lịch thi thường quy năm 2026 vẫn thực hiện theo bản HSK 2.0, kỳ thi HSK 3.0 ngày 31/1/2026 là kỳ thi thử (phạm vi cấp 1–6), và ngày mở thi chính thức của bản 3.0 ghi là sẽ thông báo sau. Nói cách khác, bảng cấu trúc 3.0 dùng để chuẩn bị cho bản mới, không phải mô tả đề của một buổi thi thường quy năm 2026. Thông báo có thể thay đổi, nên trước khi đăng ký hãy hỏi lại điểm thi xem buổi thi bạn chọn tổ chức theo bản nào.
Làm sao biết một bảng cấu trúc là của HSK 3.0 hay HSK 2.0?
Nhiều trang tiếng Việt đang đăng số của bản HSK 2.0 dưới nhãn “cấu trúc HSK 3.0” — dấu hiệu nhận biết là cấp 3 ghi 80 câu / 90 phút và cấp 6 ghi 91 câu / 135 phút. Theo văn bản 3.0 thì cấp 3 là 70 câu / khoảng 83 phút và cấp 6 là 82 câu / khoảng 125 phút. Bảng nào ghi cấp 2 chỉ có nghe và đọc thì đó là bảng bản 2.0. Nói vậy không có nghĩa bảng 2.0 là bảng sai: đó chính là đề của lịch thi thường quy năm 2026. Cái sai chỉ nằm ở chỗ dán nhãn 3.0 lên số của bản 2.0.
Điểm đỗ HSK 3.0 là bao nhiêu?
Chúng tôi chưa trả lời được câu này. Thang điểm và mức đỗ của bản 3.0 không có trong 考试大纲 lẫn văn bản 考试结构与样题示例. Con số 180/300 mà nhiều nơi dẫn là thang của bản HSK 2.0, không có căn cứ để gán sang bản 3.0. Trang này sẽ bổ sung khi có văn bản chính thức.
Luyện theo chuẩn mới ngay
Đề thi thử theo cấp, từ vựng 9 cấp kèm âm Hán-Việt, và công cụ chấm phát âm — miễn phí, không cần đăng ký.
Làm đề thi thử miễn phí →Học có lộ trình tại Vinh: liên hệ Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh.