Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
Bảng giá 2026

Học phí tiếng Trung ở Vinh bao nhiêu? Bảng giá 2026

Học phí tiếng Trung tại Vinh dao động khoảng 80.000-150.000đ/buổi tùy hình thức. Khóa HSK 1 bắt đầu từ 2.000.000đ/25 buổi; trọn gói 0 → HSK 4 khoảng 10.000.000-11.500.000đ tùy học lớp tối hay cấp tốc. Dưới đây là bảng giá đầy đủ từng khóa, lấy trực tiếp từ biểu học phí của trung tâm.

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An · Cập nhật tháng 7/2026
Trọn gói 0 → HSK 4: 10.000.000đ lớp tối (120 buổi, khoảng 83.000đ/buổi) hoặc 11.500.000đ lớp cấp tốc. Giá trọn khóa, không phát sinh giữa chừng.

Bảng học phí lớp tối (90 phút/buổi)

Lớp tối học buổi tối, phù hợp người đi làm và học sinh. Phủ đầy đủ lộ trình HSK 1 đến HSK 6.

KhóaĐầu vàoSố buổiĐầu raHọc phí (đ)
HSK 1 Không yêu cầu 25 HSK 1 2.000.000
HSK 2 HSK 1 20 HSK 2 2.000.000
HSK 3 HSK 2 35 HSK 3 3.600.000
HSK 4 HSK 3 40 HSK 4 3.600.000
HSK 1-2 Không yêu cầu 40 HSK 2 3.600.000
HSK 1-2-3 Không yêu cầu 80 HSK 3 6.400.000
HSK 1-2-3-4 Không yêu cầu 120 HSK 4 10.000.000
HSK 2-3 HSK 1 55 HSK 3 5.000.000
HSK 2-3-4 HSK 1 95 HSK 4 8.000.000
HSK 3-4 HSK 2 75 HSK 4 6.500.000
HSK 5 HSK 4 72 HSK 5 6.300.000
HSK 6 HSK 5 80 HSK 6 7.200.000

Bảng học phí lớp cấp tốc (180 phút/buổi)

Lớp cấp tốc học 180 phút/buổi, khung 14-17h các ngày trong tuần (T2-T6), về đích nhanh hơn. Lộ trình HSK 1 đến HSK 4. Xem thêm ở bài tiếng Trung cấp tốc.

KhóaĐầu vàoSố buổiĐầu raHọc phí (đ)
HSK 1 Không yêu cầu 20 HSK 1 3.000.000
HSK 2 HSK 1 20 HSK 2 3.000.000
HSK 3 HSK 2 40 HSK 3 5.000.000
HSK 4 HSK 3 40 HSK 4 5.000.000
HSK 1-2 Không yêu cầu 40 HSK 2 5.600.000
HSK 1-2-3 Không yêu cầu 80 HSK 3 8.000.000
HSK 1-2-3-4 Không yêu cầu 120 HSK 4 11.500.000
HSK 2-3 HSK 1 55 HSK 3 6.700.000
HSK 2-3-4 HSK 1 95 HSK 4 9.000.000
HSK 3-4 HSK 2 75 HSK 4 8.000.000

Cách đọc bảng giá

Học phí trong bảng là giá trọn khóa, không phải giá theo tháng và không phát sinh giữa chừng. Khóa ghép (ví dụ HSK 1-2-3-4) thường có chi phí trung bình mỗi buổi thấp hơn so với đóng từng cấp lẻ. Cách quy đổi để so sánh: lấy học phí chia cho số buổi. Ví dụ HSK 1 lớp tối 2.000.000đ ÷ 25 buổi ≈ 80.000đ/buổi; trọn gói HSK 1-2-3-4 lớp tối 10.000.000đ ÷ 120 buổi ≈ 83.000đ/buổi.

Vì sao ít trung tâm công khai học phí?

Nhiều nơi chỉ báo giá khi bạn để lại thông tin liên hệ, một phần để tư vấn theo từng người, một phần để giữ thế linh hoạt khi thương lượng. Điều đó không sai, nhưng khiến người học khó so sánh khách quan. Chúng tôi chọn công khai đầy đủ bảng giá để bạn cân nhắc trước, rồi mới liên hệ khi đã thấy phù hợp — đây cũng là một trong 10 tiêu chí chọn trung tâm ở bài hướng dẫn học tiếng Trung ở Vinh.

Các khoản khác cần biết

Học phí có gồm công cụ luyện tập không?

Học viên được dùng miễn phí toàn bộ hệ sinh thái tự luyện: 6 đề thi thử HSK 1-6 online, tool luyện gõ pinyin (12 bộ, 3.942 câu), 371 trang ngữ pháp, bảng tra từ vựng HSK 3.0, cùng app luyện thi có ngân hàng 26.468 câu đề thật kèm giải thích Hán-Việt từng câu và AI chấm Viết. Đây là phần giá trị không tính thêm phí ngoài học phí khóa học.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Trung ở Vinh rẻ nhất bao nhiêu?

Mốc thấp nhất là khóa HSK 1 lớp tối: 2.000.000đ cho 25 buổi, tức khoảng 80.000đ/buổi. Học ghép trọn gói còn giúp giảm chi phí trung bình mỗi buổi so với đóng từng cấp lẻ.

Trọn gói 0 → HSK 4 hết bao nhiêu?

Trọn gói HSK 1-2-3-4 lớp tối (120 buổi, 90 phút/buổi) là 10.000.000đ. Cùng lộ trình đó học cấp tốc (180 phút/buổi, về đích nhanh hơn) là 11.500.000đ. Cả hai đều là giá trọn khóa, không phát sinh giữa chừng.

Có trả góp không?

Có. Trung tâm áp dụng trả góp 0% — học trước trả sau, thủ tục đơn giản. Bạn cũng được học thử 1-2 buổi miễn phí trước khi đăng ký chính thức.

Học phí online có khác offline không?

Trung tâm dạy cả online lẫn offline theo cùng lộ trình và giáo trình HSK 3.0. Để biết mức phí chính xác cho hình thức bạn chọn, hãy liên hệ hotline để được báo chi tiết theo lớp và lịch khai giảng gần nhất.

Có phát sinh phí giáo trình không?

Học phí trong bảng là giá trọn khóa. Các khoản khác như giáo trình, tài liệu bổ trợ tùy theo khóa và thời điểm — vui lòng liên hệ hotline 0563.237.237 để được báo chi tiết, tránh hiểu nhầm.

Xem lịch khai giảng gần nhất và được xếp lớp theo trình độ — có học thử miễn phí.

Gọi tư vấn: 0563.237.237 →

← Về trang chủ · Cách chọn trung tâm · Lộ trình cho người mới · Lớp cấp tốc · Học phí trên trang chủ