HSK3
Ngữ pháp 把2 — HSK3
11 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 把2 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
把
Ví dụ câu
- 老师把书放在桌子上了。Giáo viên đặt cuốn sách lên bàn.
- 他没有把桌子搬到教室里。Anh ấy không bê cái bàn vào trong phòng học.
- 我把礼物送给弟弟了。Tôi đã tặng món quà cho em trai.
- 你把钱给谁了?Cậu đã đưa tiền cho ai rồi?
Bài luyện liên quan (11 câu)
每个人的时间都是有限的,因此珍惜时间相当重要。今天的学生很让人羡慕,因为他们有很多[1]自己的时间,并且可以自己支配,[2]。可是工作以后人们就很少有自己的时间了,大家需要把时间都花在[3]工作任务上,周末的时候才有时间好好休息,睡个懒觉。很多朋友都说“浪费时间等于浪费生命”,所以在学校的学生应该好好[4]时间,尽量做自己喜欢做的事情,学好知识,为以后做好准备。
A 拥有 B 得到 C 属于 D 关于
每个人的时间都是有限的,因此珍惜时间相当重要。今天的学生很让人羡慕,因为他们有很多[1]自己的时间,并且可以自己支配,[2]。可是工作以后人们就很少有自己的时间了,大家需要把时间都花在[3]工作任务上,周末的时候才有时间好好休息,睡个懒觉。很多朋友都说“浪费时间等于浪费生命”,所以在学校的学生应该好好[4]时间,尽量做自己喜欢做的事情,学好知识,为以后做好准备。
A 做自己想做的事情 B 很难做自己想做的事情 C 没时间做自己想做的事情 D 按时完成作业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 把2 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
把2 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
把2 (bǎ) nghĩa là đem, lấy... (tân ngữ chịu tác động của động từ đi sau, cả kết cấu có nghĩa là "xử lý; cách làm").. 把
Cấu trúc câu với 把2 trong tiếng Trung như thế nào?
把
把2 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
把2 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →