Ngữ pháp 把3 — HSK3
17 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 把3 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc "Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng" biểu thị chủ ngữ thông qua động tác khiến cho tân ngữ có sự thay đổi về vị trí.
Ví dụ câu
- 我先把东西拿下去。Tôi sẽ mang đồ xuống trước.
- 他没有把桌子搬进去。Anh ấy không bê cái bàn vào trong.
- 我记得我把手机放进包里了。Tôi nhớ tôi để điện thoại vào trong túi rồi.
- 请你们把汉语书拿出来。Các em hãy lấy sách tiếng Trung ra.
Bài luyện liên quan (17 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 把3 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
把3 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
把3 (bǎ) nghĩa là . Cấu trúc "Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng" biểu thị chủ ngữ thông qua động tác khiến cho tân ngữ có sự thay đổi về vị trí.
Cấu trúc câu với 把3 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+把+宾语+动词+其他(趋向补语). Cấu trúc "Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng" biểu thị chủ ngữ thông qua động tác khiến cho tân ngữ có sự thay đổi về vị trí.
把3 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
把3 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →