Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

吧 · ba

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
67 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (67 câu)

HSK5 Nghe
男:服务员,我要的宫保鸡丁,你给我上来的是什么啊? 女:呀,不好意思,今天客人太多,我搞错了。这一盘是回锅肉。 男:看上去不错,那我就要这个了。你帮我把宫保鸡丁退了吧。 女:不好意思,这盘菜应该是其他客人的。我搞错了,所以还是得给您换过来。如果您有需要,我再帮您点一盘回锅肉。
女的为什么搞错了客人的菜?
A 客人点的菜太多 B 太多的人点同一道菜 C 只有她一个服务员 D 客人太多
HSK5 Nghe
男:我看了天气预报,说明天天气很好,咱们去爬长城吧。 女:可是明天上午还有一门专业课要考啊,十点半才结束,能来得及吗? 男:来得及,我在学校门口接你,然后咱们赶12点50的那趟车。 女:恩,好,这段时间我太累了,我也想放松一下。
根据对话,下面哪项正确?
A 他们打算去旅游 B 他们明天都有考试 C 爬长城很累 D 女的想放松放松
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 67 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

吧 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

吧 (ba) nghĩa là nào, nhé, chứ, thôi, đi… (dùng ở cuối câu biểu thị thương lượng, thỉnh cầu, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh, thúc giục). Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.

Cấu trúc câu với 吧 trong tiếng Trung như thế nào?

Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.

吧 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

吧 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →