Ngữ pháp 吧 — HSK2
67 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 吧 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.
Ví dụ câu
- 你也去吧。Cậu cũng đi đi.
- 我们买点儿水果吧。Chúng ta mua ít trái cây đi.
Bài luyện liên quan (67 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 吧 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
吧 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
吧 (ba) nghĩa là nào, nhé, chứ, thôi, đi… (dùng ở cuối câu biểu thị thương lượng, thỉnh cầu, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh, thúc giục). Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.
Cấu trúc câu với 吧 trong tiếng Trung như thế nào?
Trợ từ "吧 (ba)" đặt ở cuối câu biểu thị sự yêu cầu và đề nghị.
吧 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
吧 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →