HSK3
Ngữ pháp 帮忙 — HSK3
8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 帮忙 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 谢谢你帮我的忙!Cảm ơn cậu đã giúp mình!
- 我们刚才帮了老师一个忙。Chúng tôi vừa giúp thầy một việc.
- 他帮忙买了票。Anh ấy đã giúp tôi mua vé.
- 你可以帮忙做饭吗?Cậu có thể giúp mình nấu cơm không?
Bài luyện liên quan (8 câu)
男:周丽,你好。
女:是王明呀,有事儿吗?
男:我生病了,明天不能去上班了,你可以帮我跟经理请个假吗?我打不通他的电话。
女:好的,没问题。你自己要好好休息休息。
男:嗯,谢谢你了!
他们是什么关系?
A 师生 B 同事 C 家人 D 同屋
女:冰箱里有果汁,你自己拿,别客气。
男:好的。我买了两瓶啤酒,也放冰箱里吧。
女:行。你看会儿电视吧,饭马上就好。
男:有没有什么要帮忙的?
问:女的在做什么
A 看电视 B 喝果汁 C 做饭
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 帮忙 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
帮忙 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
帮忙 (bāngmáng) nghĩa là giúp đỡ, trợ giúp, viện trợ.
Cấu trúc câu với 帮忙 trong tiếng Trung như thế nào?
帮忙 thuộc động từ trong tiếng Trung.
帮忙 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
帮忙 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →