Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

被 · bèi

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
213 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động từ, còn tân ngữ là người gây ra hành động. Chủ ngữ phải là người hoặc vật xác định, còn tân ngữ có thể lược bỏ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (213 câu)

HSK5 Đọc
一个人一生中最早受到的教育来自家庭,来自母亲对孩子的早期教育。一位成功者,一位罪犯,当被问到母亲对他们人生的影响时,两个人谈的居然都是同一件事:小时候母亲给他们分苹果。那犯人说:“小时候,有一天妈妈拿来几个苹果,红红的,大小各不同。我一眼就看见中间的那个又红又大,十分喜欢,非常想要。这时,妈妈把苹果放在桌上,问我和弟弟:‘你们想要哪个?暞我刚想说想要最大最红的一个,这时弟弟抢先说出我想说的话。妈妈听了,很不高兴,责备他说:‘好孩子要学会把好东西让给别人,不能总想着自己。’于是,我想到一个好主意,骗她说:‘妈妈,我想要那个最小的,把大的留给弟弟吧。’妈妈听了,非常高兴,在我的脸上亲了一下,并把那个又红又大的苹果奖给我。我得到了我想要的东西,从此,我学会了骗人。以后,我又学会了打架、偷、抢,为了得到想要得到的东西,我可以干任何事。直到我被警察抓住的那一天,我才知道自己错了。”   成功者则这样说:“小时候,有一天妈妈拿来几个苹果,红红的,大小各不同。我和弟弟们都争着要大的,妈妈把那个最大最红的苹果举在手中,对我们说:‘这个苹果最大最红最好吃,谁都想要得到它。很好,现在,让我们来做个比赛,我把门前的草地分成三块,你们三人一人一块,负责修剪好,谁干得最快最好,谁就有权得到它!’我们三人比赛除草,结果,我赢了那个最大的苹果。我非常感谢母亲,她让我明白一个最简单也最重要的道理:想要得到最好的,就必须努力争第一。她一直都是这样教育我们,也是这样做的。在我们家里,你想要什么好东西要通过比赛来赢得,这很公平,你想要什么,想要多少,就必须为此付出多少努力和代价!”
成功者和罪犯走上不同人生道路的关键因素是:
A 社会环境不同 B 两人的性格差异 C 罪犯的母亲不诚实 D 各自母亲不同的教育方法
HSK5 Đọc
从前,有一个爱说实话的人,什么事儿他都实话实说,但不管他走到哪儿,总是被人赶出来。一次,他来到一个修道院,希望那里能够收留他。修道院长见了他以后关心地问:“你从哪儿来?到这儿来干什么?为什么穷到这种地步呀?”   诚实人答道:“我在任何时候都只说实话。因为这个,我到哪儿都被人赶走。看来,谁都不喜欢爱说实话的人。”   修道院长说:“并不是所有的人都像你见到的那样。你瞧,我热爱真理,我尊重那些说实话的人,你就在这儿待着吧!”这样,他在修道院住了下来。   修道院里有几头没有什么用的牲口,修道院长想把它们卖掉,可他不敢派其他人去市场,怕他们把卖牲口的钱放进自己的腰包。于是,他就把诚实人叫来,让他牵着驴和骡子到市场上去卖。   诚实人牵着驴和骡子来到了市场上,过了一会儿,来了一些买主,他们问:“为什么驴的尾巴断了呀?这头驴的毛怎么这么少啊?” 诚实人回答:“尾巴断了的这头驴很懒,喜欢躺在泥巴里。有一次,我们想把它从泥巴里扯起来的时候,尾巴被扯断了。这头驴的脾气特别不好,一步路也不想走,于是我们就抽它,抽着抽着它的毛就都掉光了。这头骡子呢,又老又瘸。”   买主们听了这些话后说:“这么说,这些牲口不中用了,干不了活儿了。”   诚实人答道:“如果干得了活儿,修道院长为什么要卖掉他们呢?”买主们听了都走了,到晚上牲口也没有卖掉,诚实人只好牵着它们回到了修道院。修道院长问起时,诚实人回答说:“有很多人想买我们的牲口,可他们听到我说了这些牲口的缺陷后都走了。”   修道院长发火了:“朋友,看来那些把你赶走的人是对的。”就这样,诚实人又从修道院被赶了出来。
下面哪个不是诚实人来修道院的原因
A 他总是被别人赶出来 B 他希望修道院收留他 C 他穷到无路可走 D 他想来修道院修行
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 213 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

被 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

被 (bèi) nghĩa là bị, được (dùng trong câu biểu thị sự bị động, chủ ngữ là vật (người) chịu tác động.. Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động từ, còn tân ngữ là người gây ra hành động. Chủ…

Cấu trúc câu với 被 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 主语+被+宾语+动词+其他. Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động…

被 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

被 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →