213 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 被 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động từ, còn tân ngữ là người gây ra hành động. Chủ ngữ phải là người hoặc vật xác định, còn tân ngữ có thể lược bỏ.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
被 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
被 (bèi) nghĩa là bị, được (dùng trong câu biểu thị sự bị động, chủ ngữ là vật (người) chịu tác động.. Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động từ, còn tân ngữ là người gây ra hành động. Chủ…
Cấu trúc câu với 被 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+被+宾语+动词+其他. Câu chữ "被" dùng để biểu thị ý bị động, cấu trúc: "chủ ngữ + 被 + tân ngữ+ động từ+ thành phần khác", chủ ngữ thường là nhân tố chịu tác động của động…
被 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
被 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.