Ngữ pháp 倍 — HSK4
11 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 倍 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Số từ + 倍 biểu thị bội số, phía sau thường không đi kèm danh từ.
Ví dụ câu
- 二的五倍是十。5 lần 2 là 10.
- 今天来上的同学是昨天的两倍。Học sinh hôm nay đến lớp nhiều gấp đôi so với hôm qua.
Bài luyện liên quan (11 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 倍 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
倍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
倍 (bèi) nghĩa là lần; gấp bội, bội phần. Số từ + 倍 biểu thị bội số, phía sau thường không đi kèm danh từ.
Cấu trúc câu với 倍 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 数字+倍. Số từ + 倍 biểu thị bội số, phía sau thường không đi kèm danh từ.
倍 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
倍 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →