Ngữ pháp 便 — HSK5
62 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 便 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"便" là phó từ, dùng để biểu thị sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất; ngoài ra, "便" còn có thể dùng để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định. Ý nghĩa tương tự như "就", nhưng "便" trịnh trọng hơn.
Ví dụ câu
- 你不用担心,我去楼下买了东西便回来了。Em không phải lo, anh xuống dưới nhà mua ít đồ rồi quay lại ngay.
- 孩子醒来找不到妈妈,便大声哭了起来。Đứa trẻ tỉnh dậy không tìm thấy mẹ, nó bèn khóc thật to.
Bài luyện liên quan (62 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
便 (biàn) nghĩa là thì; liền; bèn; là. "便" là phó từ, dùng để biểu thị sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất; ngoài ra, "便" còn có thể dùng để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định. Ý nghĩa tương tự như "就", nhưng "便" trịnh trọng hơn.
Cấu trúc câu với 便 trong tiếng Trung như thế nào?
"便" là phó từ, dùng để biểu thị sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất; ngoài ra, "便" còn có thể dùng để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định. Ý nghĩa tương tự như "就", nhưng "便" trịnh trọng hơn.
便 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
便 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →