HSK4
Ngữ pháp 表示 — HSK4
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 表示 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 对这个问题,我们都表示反对。Đối với vấn đề này, mọi người đều bày tỏ phản đối.
- 我们都对老王表示支持。Chúng tôi bày tỏ sự ủng hộ với ông Vương.
- 哭可以表示一个人很伤心,但是笑却不一定表示一个人很开心。Khóc có thể biểu thị một người đang rất đau lòng, nhưng cười chưa chắc đã biểu thị một người nào đó đang vui.
- 人们现在常常用玫瑰花来表示爱情。Mọi người hiện nay thường dùng hoa hồng để tượng trưng cho tình yêu.
Bài luyện liên quan (13 câu)
“九”这个数字和“久”的读音相同,于是用来代指“久”的意思,表示时间长,例如“九九同心”表示两个人的爱情长久。同时,“九”也是个位数中最大的数字,年龄大的老人很喜欢这个数字,例如,“九久康泰”是祝一个人永远平安健康。汉语里像这样的数字还有很多,例如“八”和“发”读音差不多,也就表示“赚大钱、有钱”的意思。中国人选择手机号码和车牌号时,都喜欢选“八”这个数字。
关于“九”这个数字,下面哪一句是对的?
A 最小的数字 B 指年轻人 C 和“久”是一个读音 D 指年龄大的人
“九”这个数字和“久”的读音相同,于是用来代指“久”的意思,表示时间长,例如“九九同心”表示两个人的爱情长久。同时,“九”也是个位数中最大的数字,年龄大的老人很喜欢这个数字,例如,“九久康泰”是祝一个人永远平安健康。汉语里像这样的数字还有很多,例如“八”和“发”读音差不多,也就表示“赚大钱、有钱”的意思。中国人选择手机号码和车牌号时,都喜欢选“八”这个数字。
关于“八”这个数字,下面哪一句是错的?
A 意思是有钱 B 手机号里有这个数字最好 C 中国人讨厌这个数字 D 车牌号里有这个数字最好
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 表示 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
表示 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
表示 (biǎoshì) nghĩa là 1. biểu thị, diễn đạt, bày tỏ; 2. có ý nghĩa, biểu hiện, chứng tỏ.
Cấu trúc câu với 表示 trong tiếng Trung như thế nào?
表示 thuộc động từ trong tiếng Trung.
表示 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
表示 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →