Ngữ pháp 别 — HSK2
89 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 别 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"别 (bié)" dùng để khuyên ngăn, cấm đoán làm một việc gì đó. Cấu trúc: "别 + động từ/ tính từ +了".
Ví dụ câu
- 你别吃了。Cậu đừng ăn nữa.
- 别太累了。Đừng quá mệt mỏi.
Bài luyện liên quan (89 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 别 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
别 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
别 (bié) nghĩa là đừng, không được, chớ. "别 (bié)" dùng để khuyên ngăn, cấm đoán làm một việc gì đó. Cấu trúc: "别 + động từ/ tính từ +了".
Cấu trúc câu với 别 trong tiếng Trung như thế nào?
"别 (bié)" dùng để khuyên ngăn, cấm đoán làm một việc gì đó. Cấu trúc: "别 + động từ/ tính từ +了".
别 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
别 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →