Ngữ pháp 不 — HSK1
39 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.
Ví dụ câu
- 他不高兴。Anh ấy không vui.
- 他不是中国人。Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Bài luyện liên quan (39 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 不 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不 (bù) nghĩa là không (dùng trước động từ, tính từ, phó từ biểu thị sự phủ định). "不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.
Cấu trúc câu với 不 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 不 + verb/adjective. "不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.
不 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →