Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

不 · bù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
39 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (39 câu)

HSK4 Đọc
参加面试时,应该注意一些问题。 一,要注意穿着,不能穿得太随便,应该穿正式、整洁的衣服,衣服的颜色不要太多; 二,要准时,迟到会给面试官留下不好的印象; 三,要自信,要记得微笑,要有礼貌。
面试时要怎么穿:
A 穿最舒服的 B 穿随便些的 C 穿正式、整洁的 D 穿颜色多的
HSK2 Đọc
公司 里 的 事情 太 多 了,每 天 回 到 家 我 什么 都 不 想 做,就 想 睡觉。
我 每 天 都 觉得 很 累。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 39 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

不 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

不 (bù) nghĩa là không (dùng trước động từ, tính từ, phó từ biểu thị sự phủ định). "不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.

Cấu trúc câu với 不 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 不 + verb/adjective. "不 + động từ/ tính từ" biểu thị sự phủ định đối với sự vật hoặc trạng thái tính chất của sự vật, thường dùng cho hiện tại và tương lai.

不 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

不 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →