74 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不得不 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc "不得不 + động từ" biểu thị ý không còn lựa chọn nào khác, nhất định phải làm việc gì đó, thường dùng để biểu thị chủ ngữ hoàn toàn không muốn làm như vậy.
Ví dụ câu
我找不到我的汉语书了,不得不再买一本。
Tôi không tìm thấy quyển sách tiếng Trung của mình đâu nữa, nên đành phải mua quyển khác.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不得不 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不得不 (bùdébù) nghĩa là phải, không thể không. Cấu trúc "不得不 + động từ" biểu thị ý không còn lựa chọn nào khác, nhất định phải làm việc gì đó, thường dùng để biểu thị chủ ngữ hoàn toàn không muốn làm như vậy.
Cấu trúc câu với 不得不 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 不得不+动词. Cấu trúc "不得不 + động từ" biểu thị ý không còn lựa chọn nào khác, nhất định phải làm việc gì đó, thường dùng để biểu thị chủ ngữ hoàn toàn không muốn…
不得不 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不得不 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.