Ngữ pháp 不得已 — HSK6
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不得已 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh từ. "不得已" thường được dùng trong cấu trúc "chủ ngữ + 是+不得已".
Ví dụ câu
- 由于家中突然的变故,他不得已将公司卖掉了。Do trong nhà bỗng nhiên xảy ra biến cố nên anh ấy đành phải bán công ty đi.
- 座位不够了,不得已,我们只能站着听讲座了。Vì chỗ ngồi không đủ nên không còn cách nào khác, chúng tôi chỉ có thể đứng nghe tọa đàm.
- 姐姐当年放弃了继续读书,这也是不得已的事情。Năm đó chị gái tôi từ bỏ việc học tiếp, đây cũng là chuyện bất đắc dĩ.
- 你不要生气了,我也是不得已才这么做的。Cậu đừng giận nữa, tôi cũng vì bất đắc dĩ nên mới làm như vậy.
Bài luyện liên quan (4 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 不得已 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不得已 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不得已 (bùdéyǐ) nghĩa là bất đắc dĩ; bắt buộc phải. "不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh từ. "不得已" thường được dùng trong cấu trúc "chủ ngữ…
Cấu trúc câu với 不得已 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 不得已+动词/小句 不得已+的+名词 主语+是+不得已. "不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh…
不得已 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不得已 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →