Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 不得已 — HSK6

不得已 · bùdéyǐ

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不得已 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh từ. "不得已" thường được dùng trong cấu trúc "chủ ngữ + 是+不得已".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK6 Nghe
古人说,有所不为才能有所为。这个“不为”,就是拒绝。   人们常常以为拒绝是一种迫不得已的防卫。于是我们本能地惧怕拒绝。我们在无数应该说“不”的场合保持沉默,我们在理应拒绝的时刻犹豫不决。却不知,拒绝更是一种主动的选择。   你穿起红色的衣服,就是拒绝了红色以外所有的衣服。你选择了律师这个职业,毫无疑问就等于拒绝了建筑师的头衔。也许一个世纪以前,同一块土地还可套种,精力过人的智慧者还可多方向出击,游刃有余。随着现代社会的发展,任何一行都需从业者的全力以赴,除非你天分极高,否则兼作的最大可能性,是这两个事情你都做不好。   我们的一生,选择拒绝的机会,实在比选择赞成的机会,要多得多。因为生命对于我们只有一次,要用唯一的生命成就一种事业,就需在千百条道路中寻找仅有的途径,我们确定了“一”,就拒绝了九百九十九。拒绝如影随形,是我们一生不可拒绝的密友。
根据这段话,“有所不为才能有所为”可能是什么意思?
A 要先做重要的事 B 要做对社会有益的事 C 放弃一些事才能有更大的作为 D 在一些场合要懂得保持沉默
HSK6 Nghe
古人说,有所不为才能有所为。这个“不为”,就是拒绝。   人们常常以为拒绝是一种迫不得已的防卫。于是我们本能地惧怕拒绝。我们在无数应该说“不”的场合保持沉默,我们在理应拒绝的时刻犹豫不决。却不知,拒绝更是一种主动的选择。   你穿起红色的衣服,就是拒绝了红色以外所有的衣服。你选择了律师这个职业,毫无疑问就等于拒绝了建筑师的头衔。也许一个世纪以前,同一块土地还可套种,精力过人的智慧者还可多方向出击,游刃有余。随着现代社会的发展,任何一行都需从业者的全力以赴,除非你天分极高,否则兼作的最大可能性,是这两个事情你都做不好。   我们的一生,选择拒绝的机会,实在比选择赞成的机会,要多得多。因为生命对于我们只有一次,要用唯一的生命成就一种事业,就需在千百条道路中寻找仅有的途径,我们确定了“一”,就拒绝了九百九十九。拒绝如影随形,是我们一生不可拒绝的密友。
根据这段话,现代社会需要从业者怎么样?
A 敢于拒绝,德才兼备 B 思维灵活,多才多艺 C 有一份兼职 D 全力以赴地做事业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 不得已 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

不得已 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

不得已 (bùdéyǐ) nghĩa là bất đắc dĩ; bắt buộc phải. "不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh từ. "不得已" thường được dùng trong cấu trúc "chủ ngữ…

Cấu trúc câu với 不得已 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 不得已+动词/小句 不得已+的+名词 主语+是+不得已. "不得已" nghĩa là "không còn cách nào khác, không thể không làm như vậy", có thể đặt trước động từ hoặc vế câu, cũng có thể thêm "的" và đặt trước danh…

不得已 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

不得已 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →