Ngữ pháp 不过 — HSK4
47 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不过 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不过" dùng để biểu thị nội dung ngược lại hoặc khác với nội dung đã đề cập phía trước, có thể dùng để bày tỏ những ý kiến hoặc đề nghị khác nhau một cách uyển chuyển, thường dùng ở phân câu sau.
Ví dụ câu
- 虽然学习汉语有点难,不过我不怕。Mặc dù học tiếng Trung hơi khó, nhưng tôi không sợ.
- 他的汉语说得很好,不过汉字写得不太好。Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi, nhưng chữ Hán lại viết không tốt lắm.
Bài luyện liên quan (47 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 不过 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不过 (búguò) nghĩa là nhưng, nhưng mà, có điều là, song…. "不过" dùng để biểu thị nội dung ngược lại hoặc khác với nội dung đã đề cập phía trước, có thể dùng để bày tỏ những ý kiến hoặc đề nghị khác nhau một cách uyển chuyển, thường dùng ở phân câu sau.
Cấu trúc câu với 不过 trong tiếng Trung như thế nào?
"不过" dùng để biểu thị nội dung ngược lại hoặc khác với nội dung đã đề cập phía trước, có thể dùng để bày tỏ những ý kiến hoặc đề nghị khác nhau một cách uyển chuyển, thường dùng ở phân câu sau.
不过 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不过 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →