Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 不禁 — HSK6

不禁 · bùjīn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不禁 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK6 Đọc
我正在____地看着一本书,____听到广播里说,在野外考察探险的科学家和登山队员的____条件十分恶劣。我听着,不禁产生了一个奇怪的想法—造一座____齐全的折叠式房子。
A 聚精会神  忽然  饮食  装备 B 无精打采  偶然  生存  设施 C 津津有味  突然  居住  设备 D 爱不释手  竟然  住宿  家具
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 不禁 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

不禁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

不禁 (bùjīn) nghĩa là không kìm nổi; không nén nổi; không nhịn được. "不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.

Cấu trúc câu với 不禁 trong tiếng Trung như thế nào?

"不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.

不禁 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

不禁 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →