Ngữ pháp 不禁 — HSK6
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不禁 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.
Ví dụ câu
- 听了这个故事,她不禁笑了起来。Nghe xong câu chuyện này, cô ấy không nhịn được mà bật cười.
- 听完他的工作汇报,老板不禁有些生气。Nghe xong báo cáo công tác của anh ấy, ông chủ không kìm nổi tức giận đôi chút.
- 这是我人生中最重要的一次考试,不禁心中十分紧张。Đây là kỳ thi một lần quan trọng nhất trong cuộc đời tôi, trong lòng không kìm nổi căng thẳng muôn phần.
Bài luyện liên quan (1 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 不禁 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不禁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不禁 (bùjīn) nghĩa là không kìm nổi; không nén nổi; không nhịn được. "不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.
Cấu trúc câu với 不禁 trong tiếng Trung như thế nào?
"不禁" có thể dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地…… (không nhịn được, không thể khống chế …)", đằng sau có thể thêm động từ, tính từ hoặc câu ngắn.
不禁 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不禁 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →