Ngữ pháp 不如 — HSK5
50 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不如 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不如" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "A 不如 B + (tính từ)", nghĩa là "A không bằng B..."
Ví dụ câu
- 他的数学不如我,我的动手能力不如他。Cậu ấy học Toán kém hơn tôi, nhưng khả năng thực hành của tôi lại không bằng cậu ấy.
- 有人认为,中药不如西药效果好,其实并不是这样。Một số người nghĩ rằng Đông y không hiệu quả bằng Tây y, nhưng thực chất không phải như vậy.
Bài luyện liên quan (50 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 不如 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不如 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不如 (bùrú) nghĩa là không bằng; chi bằng. "不如" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "A 不如 B + (tính từ)", nghĩa là "A không bằng B..."
Cấu trúc câu với 不如 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A不如B+(形容词). "不如" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "A 不如 B + (tính từ)", nghĩa là "A không bằng B..."
不如 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不如 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →