Ngữ pháp 不是 A, 就是 B — HSK3
25 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不是 A, 就是 B trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不是A,就是B": không phải A thì là B, dùng để biểu thị có hai sự lựa chọn, chọn một trong hai.
Ví dụ câu
- 我不是星期六去北京,就是星期日去北京。Không phải thứ bảy mình đi Bắc Kinh, mà là Chủ Nhật đi Bắc Kinh.
- 明天不是你去,就是他去。Ngày mai là bạn hoặc anh ấy sẽ đi.
Bài luyện liên quan (25 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 不是 A, 就是 B xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不是 A, 就是 B trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不是 A, 就是 B (búshì A, jiùshì B) nghĩa là . "不是A,就是B": không phải A thì là B, dùng để biểu thị có hai sự lựa chọn, chọn một trong hai.
Cấu trúc câu với 不是 A, 就是 B trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 不是A,就是B. "不是A,就是B": không phải A thì là B, dùng để biểu thị có hai sự lựa chọn, chọn một trong hai.
不是 A, 就是 B xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不是 A, 就是 B thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →