4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 不由得 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"不由得" là phó từ, có ý nghĩa giống với "不禁 (không kìm được)", đều dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地……(không nhịn được, không thể khống chế …)". Nhưng "不由得" dùng trong văn nói, còn "不禁" dùng trong văn viết.
Ví dụ câu
这个故事让我不由得想起过去的一段经历。
Câu chuyện này khiến tôi không thể không nhớ đến một kinh nghiệm trong quá khứ.
他说的话太有趣了,我不由得多看了他几眼。
Lời cậu ấy nói quá thú vị, tôi không thể kìm được nhìn cậu ấy thêm vài cái.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
不由得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
不由得 (bùyóude) nghĩa là không cầm được; không nín được . "不由得" là phó từ, có ý nghĩa giống với "不禁 (không kìm được)", đều dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地……(không nhịn được, không thể khống chế …)". Nhưng "不由得" dùng trong văn nói, còn "不禁" dùng trong văn viết.
Cấu trúc câu với 不由得 trong tiếng Trung như thế nào?
"不由得" là phó từ, có ý nghĩa giống với "不禁 (không kìm được)", đều dùng để biểu thị "忍不住、不能控制地……(không nhịn được, không thể khống chế …)". Nhưng "不由得" dùng trong văn nói, còn "不禁" dùng trong văn viết.
不由得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
不由得 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.