Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

层 · céng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

层:lượng từ, biểu thị ý nghĩa "tầng, lớp".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (3 câu)

HSK3 Nghe
男:请问,这儿有洗手间吗? 女:男洗手间在三层,您从这个电梯上去,向右一直走就到了。
他们可能在几层
A 二层 B 三层 C 四层
HSK4 Nghe
男:你好,我们这儿有《现代汉语词典》吗? 女:有,在二层,工具书那儿。
男的要买什么?
A 报纸 B 词典 C 字典 D 手表
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 3 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

层 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

层 (céng) nghĩa là tầng, lớp. 层:lượng từ, biểu thị ý nghĩa "tầng, lớp".

Cấu trúc câu với 层 trong tiếng Trung như thế nào?

层:lượng từ, biểu thị ý nghĩa "tầng, lớp".

层 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

层 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →