Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 除非 — HSK5

除非 · chúfēi

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 除非 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK5 Nghe
女:对不起,包装拆开了就不能退货了,除非质量有问题。可以问一下为什么想退货么?我们以后好改进我们的商品和服务。 男:这个书桌的质量样式都不错,就是太难组装了。
男的为什么要退货?
A 商品样式不好 B 商品质量不好 C 商品太难组装 D 商品被别人使用过
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 除非 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

除非 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

除非 (chúfēi) nghĩa là trừ phi; trừ khi; nếu không; chỉ với điều kiện là. "除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).

Cấu trúc câu với 除非 trong tiếng Trung như thế nào?

"除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).

除非 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

除非 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →