Ngữ pháp 除非 — HSK5
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 除非 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).
Ví dụ câu
- 除非你去,我才去。Trừ khi cậu đi thì mình mới đi.
- 他除非能按时完成作业,才能继续上课。Trừ khi cậu ta hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ thì mới có thể tiếp tục lên lớp.
- 除非你告诉我真实情况,否则我不会同意的。Trừ khi cậu nói cho mình biết tình hình thật sự, nếu không mình sẽ không đồng ý đâu.
- 除非你答应我的条件,不然我就把这件事告诉小李。Trừ khi cậu đồng ý với điều kiện của mình, nếu không mình sẽ nói chuyện này cho Tiểu Lý biết.
Bài luyện liên quan (1 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 除非 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
除非 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
除非 (chúfēi) nghĩa là trừ phi; trừ khi; nếu không; chỉ với điều kiện là. "除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).
Cấu trúc câu với 除非 trong tiếng Trung như thế nào?
"除非" là liên từ, dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất, không thể thiếu được, ngữ khí khá nặng nề. Chúng ta có thể nói "除非……,才/否则/不然……" (trừ phi…, thì mới/ nếu không thì…).
除非 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
除非 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →