Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 出身 — HSK6

出身 · chūshēn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 出身 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK6 Nghe
与西方人不同,中国人把个人看作是“身”,也就是一个身体,中国人的语言当中对个人的描述也充满了重视身体的概念。例如:描述自我,便可称为“自身”“本身”;讲一个人的所有,叫“身家”;讲一个人的来历,叫作“出身”;讲一个人改变了命运,是“翻身”;讲一个人的感觉,叫“身体力行”“体会”;对一个人的攻击,叫作“人身攻击”。古代中国读书人也讲“修身、齐家、治国、平天下”。可见,对于中国人来说,对一个人的描述,是更偏向于身体性的。所以,对中国人来说,日常生活最大的主题,就是保养这个身体,因此中国人特别注重养生,以保持身体的健康,要求“吃饱穿暖”,注重饮食文化,讲究安身静养。
中国人日常生活中最关注的是什么?
A 锻炼肌肉 B 塑造人格 C 提升内在 D 保养身体
HSK6 Nghe
与西方人不同,中国人把个人看作是“身”,也就是一个身体,中国人的语言当中对个人的描述也充满了重视身体的概念。例如:描述自我,便可称为“自身”“本身”;讲一个人的所有,叫“身家”;讲一个人的来历,叫作“出身”;讲一个人改变了命运,是“翻身”;讲一个人的感觉,叫“身体力行”“体会”;对一个人的攻击,叫作“人身攻击”。古代中国读书人也讲“修身、齐家、治国、平天下”。可见,对于中国人来说,对一个人的描述,是更偏向于身体性的。所以,对中国人来说,日常生活最大的主题,就是保养这个身体,因此中国人特别注重养生,以保持身体的健康,要求“吃饱穿暖”,注重饮食文化,讲究安身静养。
“翻身”这个词用来形容什么?
A 人的来历 B 人的感觉 C 改变命运 D 身体动作
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 出身 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

出身 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

出身 (chūshēn) nghĩa là xuất thân. "出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".

Cấu trúc câu với 出身 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 背景+出身 出身于+背景. "出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".

出身 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

出身 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →