Ngữ pháp 出身 — HSK6
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 出身 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".
Ví dụ câu
- 这个明星是话剧演员出身。Ngôi sao này xuất thân từ một diễn viên kịch nói.
- 我出身于农民家庭。Tôi xuất thân từ một gia đình nông dân.
- 一个人能不能成功,和他的学历、出身没有必然联系。Một người có thể thành công hay không không nhất thiết có liên quan đến học vấn và xuất thân của anh ta.
Bài luyện liên quan (4 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 出身 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
出身 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
出身 (chūshēn) nghĩa là xuất thân. "出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".
Cấu trúc câu với 出身 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 背景+出身 出身于+背景. "出身" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ, thường dùng trong cấu trúc "hoàn cảnh + 出身" hoặc "出身于+ hoàn cảnh".
出身 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
出身 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →