Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 动词1+了,就+动词2 — HSK3

动词1+了,就+动词2 ·

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
9 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 动词1+了,就+动词2 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước 就.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (9 câu)

HSK4 Đọc
为了能考上大学,高中生们几乎每天都在准备高考,没日没夜地学习。等考上大学后,你就发现身边的同学差不多都戴着眼镜,去听课、吃饭或者约会等都离不开眼镜了。
关于戴眼镜的大学生,下面哪一句话是对的?
A 高中时看电视太多 B 去上课可以不戴 C 高中时保护眼睛 D 戴眼镜的大学生很常见
HSK3 Đọc
我每天6点半就起床了,上午上四个小时课,下午有的时候没有课。没有课的时候我就去打篮球。晚上7点我去吃饭,吃完饭后我一般学习汉语,有时候也看电影。
我:
A 起床比较早 B 每天都学汉语 C 每天都去打篮球
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 9 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 动词1+了,就+动词2 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

动词1+了,就+动词2 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

动词1+了,就+动词2 () nghĩa là . "Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước…

Cấu trúc câu với 动词1+了,就+动词2 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 主语+动词1+了,就+动词2 主语1+动词1+了,主语2+就+动词2. "Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi…

动词1+了,就+动词2 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

动词1+了,就+动词2 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →