Ngữ pháp 动词1+了,就+动词2 — HSK3
9 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 动词1+了,就+动词2 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước 就.
Ví dụ câu
- 他每天晚上吃了饭就睡觉。Mỗi buổi tối, anh ấy ăn cơm xong liền đi ngủ.
- 经理到了办公室,我就告诉他。Khi giám đốc tới văn phòng, tôi sẽ nói ngay với anh ấy.
Bài luyện liên quan (9 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 动词1+了,就+动词2 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
动词1+了,就+动词2 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
动词1+了,就+动词2 () nghĩa là . "Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước…
Cấu trúc câu với 动词1+了,就+动词2 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+动词1+了,就+动词2 主语1+动词1+了,主语2+就+动词2. "Động từ 1 + 了, 就 + động từ 2" biểu thị động tác 2 xảy ra ngay sau động tác 1. Chủ ngữ của hai động từ có thể giống nhau, cũng có thể khác nhau. Khi…
动词1+了,就+动词2 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
动词1+了,就+动词2 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →