Ngữ pháp 促进 — HSK5
46 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 促进 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"促进" là động từ, chúng ta thường nói "促进……发展 (thúc đẩy phát triển) / 促进……进步 (thúc đẩy tiến bộ) / 促进……生产 (thúc đẩy sản xuất)".
Ví dụ câu
- 喝茶可以促进消化。Uống trà có thể thúc đẩy tiêu hóa.
- 丝绸之路促进了东西方贸易的发展。Con đường tơ lụa đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại Đông-Tây.
Bài luyện liên quan (46 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 促进 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
促进 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
促进 (cùjìn) nghĩa là xúc tiến; đẩy mạnh; thúc đẩy phát triển. "促进" là động từ, chúng ta thường nói "促进……发展 (thúc đẩy phát triển) / 促进……进步 (thúc đẩy tiến bộ) / 促进……生产 (thúc đẩy sản xuất)".
Cấu trúc câu với 促进 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 促进……发展/进步/生产. "促进" là động từ, chúng ta thường nói "促进……发展 (thúc đẩy phát triển) / 促进……进步 (thúc đẩy tiến bộ) / 促进……生产 (thúc đẩy sản xuất)".
促进 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
促进 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →