Ngữ pháp 存现句 - 是 / 有 — HSK1
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 存现句 - 是 / 有 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.
Ví dụ câu
- 学校前面是医院。Trước trường học là bệnh viện.
- 桌子上是什么?Trên bàn có gì kia?
- 桌子上有一本书。Trên bàn có một quyển sách.
- 学校附近有银行吗?Gần trường học có ngân hàng không?
Bài luyện liên quan (14 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 存现句 - 是 / 有 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
存现句 - 是 / 有 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
存现句 - 是 / 有 (cúnxiànjù - shì / yǒu) nghĩa là . "Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.
Cấu trúc câu với 存现句 - 是 / 有 trong tiếng Trung như thế nào?
"Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.
存现句 - 是 / 有 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
存现句 - 是 / 有 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →