Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 当然 — HSK3

当然 · dāngrán

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
53 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 当然 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"当然" biểu thị sự khẳng định, tất nhiên, không có nghi vấn, phía sau 当然 có thể thêm động từ/ tính từ. 当然 cũng có thể đứng một mình để trả lời câu hỏi.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (53 câu)

HSK5 Đọc
有一天,神创造了三个人。他问第一个人:“你准备怎样度过自己的一生?”   第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。”   神又问第二个人:“你呢?”   第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。”   神又问了第三个人,他回答道:“我既要创造人生又要享受人生。”   神给第一个人打了50分,给第二个人打了50分,给第三个人打了100分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些这样的人。第一个人长大后,放弃了爱情,离开了家庭,他为真理而奋斗,为其他人做出了许多贡献。他去世的时候,人们赶来为他送行。很多年后,他还一直被人们深深怀念着。第二个人长大后,身边只有美女,手中只有美酒,为了金钱和权力,他可以做任何事。慢慢地,他拥有了无数的财富,最后得到了应有的惩罚,成了一个犯人,永远失去了自由。第三个人长大后,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着普通的生活。很多年后,没有人记得他的存在。人类为第一个人打了100分,为第二个人打了0分,为第三个人打了50分。这个分数,才是他们的正确得分。为什么神的打分和人类的打分存在着这么大的差别?你当然可以说是神错了,但是最好的解释是:人要为自己活着,不是为神而活。
为什么神和人类给出了不同的分数?
A 神也会犯错 B 人类不如神聪明 C 生活的社会环境不同 D 考虑的角度和标准不同
HSK5 Đọc
有一天,神创造了三个人。他问第一个人:“你准备怎样度过自己的一生?”   第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。”   神又问第二个人:“你呢?”   第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。”   神又问了第三个人,他回答道:“我既要创造人生又要享受人生。”   神给第一个人打了50分,给第二个人打了50分,给第三个人打了100分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些这样的人。第一个人长大后,放弃了爱情,离开了家庭,他为真理而奋斗,为其他人做出了许多贡献。他去世的时候,人们赶来为他送行。很多年后,他还一直被人们深深怀念着。第二个人长大后,身边只有美女,手中只有美酒,为了金钱和权力,他可以做任何事。慢慢地,他拥有了无数的财富,最后得到了应有的惩罚,成了一个犯人,永远失去了自由。第三个人长大后,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着普通的生活。很多年后,没有人记得他的存在。人类为第一个人打了100分,为第二个人打了0分,为第三个人打了50分。这个分数,才是他们的正确得分。为什么神的打分和人类的打分存在着这么大的差别?你当然可以说是神错了,但是最好的解释是:人要为自己活着,不是为神而活。
关于第二个人,下面哪项不正确?
A 喜欢享受 B 缺乏责任感 C 生活得很幸福 D 对社会贡献不大
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 53 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 当然 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

当然 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

当然 (dāngrán) nghĩa là đương nhiên, dĩ nhiên. "当然" biểu thị sự khẳng định, tất nhiên, không có nghi vấn, phía sau 当然 có thể thêm động từ/ tính từ. 当然 cũng có thể đứng một mình để trả lời câu hỏi.

Cấu trúc câu với 当然 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 当然+动词/形容词. "当然" biểu thị sự khẳng định, tất nhiên, không có nghi vấn, phía sau 当然 có thể thêm động từ/ tính từ. 当然 cũng có thể đứng một mình để trả lời câu hỏi.

当然 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

当然 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →