Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

的 · de

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
47 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (47 câu)

HSK5 Đọc
语境在阅读理解中有着非常重要的作用。语境包括上下文和交际时的背景,对阅读理解来说主要是上下文。根据语境,我们可以推测出后边可能会出现什么样的句子,语境会限制后面句子的语义关系。根据语境,我们可以知道,句子中的词应该怎样理解,语境会对句子的切分和理解产生重要影响。
A 上下文和交际时的背景都属于语境 B 根据语境一定可以推测出后边出现的句子 C 语境不能帮助我们理解句子中的词 D 句子的切分和理解不会随语境的变化而变化
HSK5 Đọc
除了从书本中获得知识以外,我们的知识多数是从经验中获得的。日常生活中的各种事情都是知识,比如早晨太阳出来时的情景,在人们的记忆里会构成“日出”的图像;人们每天坐公共汽车,就会形成“坐公共汽车”的知识。这样的知识是由经验积累起来的,是完成阅读理解的基础。
A 知识是从书本中获得的 B 人们看到太阳升起,脑中就会形成“日出”的知识 C 每天坐公共汽车很方便 D 经验是由知识积累起来的,是完成阅读理解的基础
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 47 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

的 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

的 (de) nghĩa là Trợ từ, dùng sau định ngữ 1. Biểu thị quan hệ sở hữu 2. Cụm tính từ làm định ngữ dùng để miêu tả 3. Cụm chủ-vị làm định ngữ. "的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.

Cấu trúc câu với 的 trong tiếng Trung như thế nào?

"的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.

的 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

的 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →