Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
得 (de) nghĩa là cần, cần phải, phải. Động từ/ tính từ thêm "得", phía sau có thể thêm động từ hoặc tính từ khác, bổ sung nói rõ về mức độ mà động tác hoặc trạng thái đạt được.
Cấu trúc câu với 得 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+动词1+得+动词2/形容词2
主语+形容词1+得+动词2/形容词2. Động từ/ tính từ thêm "得", phía sau có thể thêm động từ hoặc tính từ khác, bổ sung nói rõ về mức độ mà động tác hoặc trạng thái đạt được.
得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
得 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.