Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp “的” 字 结构 — HSK2

“的” 字 结构 · “de” zì jiégòu

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
5 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc “的” 字 结构 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"的 (de)" phía trước thêm đại từ, động từ, tính từ tạo thành từ tổ chữ "的 (de)", trong câu đóng vai trò như một danh từ, danh từ sau "的 (de)" có thể lược bỏ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (5 câu)

HSK3 Đọc
来中国4个月了,我还不习惯这儿的天气。这儿吃的东西我也不太喜欢。但是我住的房间还可以,很大也很干净。
我对什么比较满意?
A 天气 B 房间 C 吃的东西
HSK4 Nghe
冰箱里放的是苹果和橘子,桌子上摆的是香蕉和菠萝,想吃西红柿的话,得自己去商店买。
家里没有西红柿。
A 正确 B 错误
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 5 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp “的” 字 结构 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

“的” 字 结构 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

“的” 字 结构 (“de” zì jiégòu ) nghĩa là . "的 (de)" phía trước thêm đại từ, động từ, tính từ tạo thành từ tổ chữ "的 (de)", trong câu đóng vai trò như một danh từ, danh từ sau "的 (de)" có thể lược bỏ.

Cấu trúc câu với “的” 字 结构 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 代词/动词/形容词+的=名词. "的 (de)" phía trước thêm đại từ, động từ, tính từ tạo thành từ tổ chữ "的 (de)", trong câu đóng vai trò như một danh từ, danh từ sau "的 (de)" có thể…

“的” 字 结构 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

“的” 字 结构 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →