Ngữ pháp 得 — HSK4
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 得 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"得" thường dùng trong văn nói, biểu thị nhu cầu thực tế, hoặc những gì người nói cảm thấy phải được thực hiện. Sau "得" có thể thêm số từ, cũng có thể thêm động từ.
Ví dụ câu
- 这本书得一百多块。Cuốn sách này phải hơn 100 tệ.
- 如果你想学好汉语,就得学习汉字。Nếu bạn muốn học tốt tiếng Trung thì bạn phải học chữ Hán.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
得 (děi) nghĩa là cần, cần phải, phải. "得" thường dùng trong văn nói, biểu thị nhu cầu thực tế, hoặc những gì người nói cảm thấy phải được thực hiện. Sau "得" có thể thêm số từ, cũng có thể thêm động từ.
Cấu trúc câu với 得 trong tiếng Trung như thế nào?
"得" thường dùng trong văn nói, biểu thị nhu cầu thực tế, hoặc những gì người nói cảm thấy phải được thực hiện. Sau "得" có thể thêm số từ, cũng có thể thêm động từ.
得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
得 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →