Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp — HSK4

等 · děng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (24 câu)

HSK5 Đọc
在中国,逢年过节、走亲访友、商贸往来都离不开“礼”字。赠送礼品应该考虑具体情况和场合。一般去参加私人家宴时,应该给女主人带些小礼品,如花束、水果、土特产等。有小孩的,可以送玩具、糖果等。通常情况下,当众只给一群人中的某一个人赠礼是不合适的,没有受礼的人会有受冷落和受轻视之感。给关系亲密的人送礼也不宜在公开场合进行。   送礼时要注意态度、动作和语言表达。和平友善、落落大方的动作并伴有礼节性的语言表达是受礼方乐于接受的。在对所赠礼品进行介绍时,应该强调的是对受赠方所怀有的好感与情义,而不是强调礼物的实际价值。   此外,还要掌握避免禁忌的原则。中国普遍有“好事成双”的说法,因此凡是大贺大喜之事,送的礼物都“好双忌单”;中国人忌讳“4”这个偶数,因为“4”和“死”发音接近,是不吉利的,因此送礼金要避免送四百块;去做客的时候送钟是很不礼貌的,特别是送给老人,因为汉语里“送钟”和“送终”听起来一样,“送终”的意思是,照顾快要死的老人;给夫妻或者情人送伞、送梨也是不礼貌的,汉语里“伞”和“散”的发音差不多,“梨”和“离”谐音;还有不能给健康的人或者老人送药品,不能为异性朋友送贴身的用品,等等。
在中国,下列哪项送礼行为是合适的?
A 给孩子送花 B 买梨送给女主人 C 送礼时用语言表达情义 D 给老人送药品
HSK5 Đọc
在中国,逢年过节、走亲访友、商贸往来都离不开“礼”字。赠送礼品应该考虑具体情况和场合。一般去参加私人家宴时,应该给女主人带些小礼品,如花束、水果、土特产等。有小孩的,可以送玩具、糖果等。通常情况下,当众只给一群人中的某一个人赠礼是不合适的,没有受礼的人会有受冷落和受轻视之感。给关系亲密的人送礼也不宜在公开场合进行。   送礼时要注意态度、动作和语言表达。和平友善、落落大方的动作并伴有礼节性的语言表达是受礼方乐于接受的。在对所赠礼品进行介绍时,应该强调的是对受赠方所怀有的好感与情义,而不是强调礼物的实际价值。   此外,还要掌握避免禁忌的原则。中国普遍有“好事成双”的说法,因此凡是大贺大喜之事,送的礼物都“好双忌单”;中国人忌讳“4”这个偶数,因为“4”和“死”发音接近,是不吉利的,因此送礼金要避免送四百块;去做客的时候送钟是很不礼貌的,特别是送给老人,因为汉语里“送钟”和“送终”听起来一样,“送终”的意思是,照顾快要死的老人;给夫妻或者情人送伞、送梨也是不礼貌的,汉语里“伞”和“散”的发音差不多,“梨”和“离”谐音;还有不能给健康的人或者老人送药品,不能为异性朋友送贴身的用品,等等。
如果要送礼金,多少钱是最合适的?
A 四百块 B 五百块 C 六百块 D 七百块
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 24 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

等 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

等 (děng) nghĩa là vân vân (trợ từ biểu thị liệt kê, hoặc biểu thị kết thúc sự liệt kê). "等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".

Cấu trúc câu với 等 trong tiếng Trung như thế nào?

"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".

等 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

等 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →