Ngữ pháp 等 — HSK4
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 等 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
Ví dụ câu
- 今天的早饭很丰富,有包子、面包、鸡蛋、牛奶等等。Bữa sáng hôm nay rất phong phú, có bánh bao, bánh mì, trứng, sữa vân vân.
- 你喜欢吃什么水果? ——我喜欢吃苹果、香蕉、西瓜等。Bạn thích ăn loại trái cây nào? - Tôi thích ăn táo, chuối, dưa hấu, v.v.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 等 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
等 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
等 (děng) nghĩa là vân vân (trợ từ biểu thị liệt kê, hoặc biểu thị kết thúc sự liệt kê). "等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
Cấu trúc câu với 等 trong tiếng Trung như thế nào?
"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
等 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
等 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →