Ngữ pháp 点、 分 — HSK1
24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 点、 分 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Thứ tự biểu đạt thời gian trong tiếng Trung là từ lớn tới nhỏ: năm, tháng, ngày, thứ, giờ, phút, giây.Trong tiếng Trung, chúng ta nói “点” (giờ) trước, “分” (phút) sau, “分” (phút) có thể tỉnh lược.
Ví dụ câu
- 现在十一点二十分。Bây giờ là 11 giờ 20 (phút).
- 我明天上午九点去买书。9 giờ sáng mai tôi đi mua sách.
Bài luyện liên quan (24 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 点、 分 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
点、 分 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
点、 分 (diǎn、 fēn) nghĩa là . Thứ tự biểu đạt thời gian trong tiếng Trung là từ lớn tới nhỏ: năm, tháng, ngày, thứ, giờ, phút, giây.Trong tiếng Trung, chúng ta nói “点” (giờ) trước, “分” (phút) sau, “分” (phút) có thể tỉnh lược.
Cấu trúc câu với 点、 分 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: ……点……分. Thứ tự biểu đạt thời gian trong tiếng Trung là từ lớn tới nhỏ: năm, tháng, ngày, thứ, giờ, phút, giây.Trong tiếng Trung, chúng ta nói “点” (giờ)…
点、 分 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
点、 分 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →