Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp 动词 重叠 — HSK2

动词 重叠 · dòngcí chóngdié

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
108 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 动词 重叠 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Động từ trong tiếng Trung có thể lặp lại, biểu thị động tác xảy ra trong thời gian ngắn, nhanh; hoặc động tác mang tính thử nghiệm, mang ngữ khí lịch sự, nhẹ nhàng.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (108 câu)

HSK6 Nghe
女:非常感谢李连杰先生接受我们的访问。有报道说电影《霍元甲》将是您的收山之作,这是真的吗? 男:是的,(20)这将是我最后一部武术电影。我从小就练习武术,后来又幸运地成为一名功夫明星。(16)我一直希望能通过电影来推广中国武术和文化,自己也不停地在为这个理念努力着,这无形中带来很大压力。我希望用《霍元甲》给自己的这个情结画上句号。我要把这些包袱都放下,因为那个时候,我已经有了新目标。 女:什么目标呢? 男:(17)武术不仅可以强身健体,还可以从中学到做人的道理。接下来我想做心灵方面的推广,更好地去推广使人快乐的方法。 女:能说说您和替身演员之间的关系吗? 男:一个人的成长过程是阶段性的,比如说你突然之间很红,是因为你与众不同。(18)我的特长就是功夫、武术,十八般兵器都学过,而且从小学到大,什么动作都是自己做,那才叫真功夫。(19)但是随着年龄的增长和伤病的增多,情况可能会有所不同。我现在全身断过七个地方,医生有两个建议:第一,从现在开始停止一切运动;第二,就是继续去打,直到有一天瘫痪了,给自己买一个黄金做的轮椅。 女:您是怎么回答的? 男:(20)我说选一个金轮椅,然后笑一笑就走人了。(19)到了你有很多伤病的时候,很多动作都需要替身去完成,比如跳楼,这些都不是我们的专长。
男的认为自己在哪方面与众不同?
A 会真功夫 B 学过兵器 C 受过很多伤 D 从小就学武术
HSK6 Nghe
女:非常感谢李连杰先生接受我们的访问。有报道说电影《霍元甲》将是您的收山之作,这是真的吗? 男:是的,(20)这将是我最后一部武术电影。我从小就练习武术,后来又幸运地成为一名功夫明星。(16)我一直希望能通过电影来推广中国武术和文化,自己也不停地在为这个理念努力着,这无形中带来很大压力。我希望用《霍元甲》给自己的这个情结画上句号。我要把这些包袱都放下,因为那个时候,我已经有了新目标。 女:什么目标呢? 男:(17)武术不仅可以强身健体,还可以从中学到做人的道理。接下来我想做心灵方面的推广,更好地去推广使人快乐的方法。 女:能说说您和替身演员之间的关系吗? 男:一个人的成长过程是阶段性的,比如说你突然之间很红,是因为你与众不同。(18)我的特长就是功夫、武术,十八般兵器都学过,而且从小学到大,什么动作都是自己做,那才叫真功夫。(19)但是随着年龄的增长和伤病的增多,情况可能会有所不同。我现在全身断过七个地方,医生有两个建议:第一,从现在开始停止一切运动;第二,就是继续去打,直到有一天瘫痪了,给自己买一个黄金做的轮椅。 女:您是怎么回答的? 男:(20)我说选一个金轮椅,然后笑一笑就走人了。(19)到了你有很多伤病的时候,很多动作都需要替身去完成,比如跳楼,这些都不是我们的专长。
关于男的,下列说法哪项不正确?
A 热爱武术 B 当过替身演员 C 以后不想再拍武术电影了 D 通过电影传播中国文化
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 108 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp 动词 重叠 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

动词 重叠 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

动词 重叠 (dòngcí chóngdié) nghĩa là . Động từ trong tiếng Trung có thể lặp lại, biểu thị động tác xảy ra trong thời gian ngắn, nhanh; hoặc động tác mang tính thử nghiệm, mang ngữ khí lịch sự, nhẹ nhàng.

Cấu trúc câu với 动词 重叠 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: A→AA/A一A AB→ABAB. Động từ trong tiếng Trung có thể lặp lại, biểu thị động tác xảy ra trong thời gian ngắn, nhanh; hoặc động tác mang tính thử nghiệm, mang ngữ khí lịch…

动词 重叠 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

动词 重叠 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →