Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

都 · dōu

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

Ở đây "都 (dōu)" biểu thị ý "đã", cuối câu cần thêm "了 (le)".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (12 câu)

HSK5 Nghe
女:都十一点半了,你快点儿行吗? 男:这就走,你急什么?上次要不是你催我,我也不会忘带护照。 女:你还怨上我了,你早干什么去了?这么大人了,还总让我操心。 男:好了好了,我错了。飞机还有两个小时才起飞呢。
关于男的,下列哪项正确?
A 男的总为女的操心 B 男的这次没带护照 C 男的要去机场 D 男的没赶上飞机
HSK3 Nghe
男:都等了20分钟了,怎么一辆出租车也没有啊? 女:我说这个时间很难打到车,你还不相信。如果我们早出来半个小时,现在都到了。 男:对不起,我错了。 女:你快给妈妈打个电话吧,让她别等我们吃饭了。
问:男的为什么说对不起
A 出来晚了 B 没坐出租车 C 没给妈妈打电话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 12 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

都 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

都 (dōu) nghĩa là đều. Ở đây "都 (dōu)" biểu thị ý "đã", cuối câu cần thêm "了 (le)".

Cấu trúc câu với 都 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 都……了. Ở đây "都 (dōu)" biểu thị ý "đã", cuối câu cần thêm "了 (le)".

都 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

都 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →