HSK2
Ngữ pháp 对 — HSK2
16 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 对 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他说的对吗?Anh ấy nói có đúng không?
- 这个字你写得不对。Từ này em viết không đúng rồi.
- 学汉语对我的工作有帮助。Học tiếng Trung rất có ích cho công việc của tôi.
- 老师对我说了这件事。Giáo viên đã nói việc này với tôi.
Bài luyện liên quan (16 câu)
父母在孩子的教育上有着很大的作用。幼儿无论从身体还是心理上都[1]母亲的无条件的爱和关怀。六岁左右的孩子则需要父亲的指引。母亲的[2]是给予孩子一种生活上的安全感,父亲的任务是指导孩子勇敢面对他可能会[3]的种种困难。一个好的母亲应该培养孩子的独立性,[4]。父亲则应该培养孩子的自信心,对孩子提出一些要求,并耐心地给予指导。
A 应该 B 需要 C 体现 D 缺少
父母在孩子的教育上有着很大的作用。幼儿无论从身体还是心理上都[1]母亲的无条件的爱和关怀。六岁左右的孩子则需要父亲的指引。母亲的[2]是给予孩子一种生活上的安全感,父亲的任务是指导孩子勇敢面对他可能会[3]的种种困难。一个好的母亲应该培养孩子的独立性,[4]。父亲则应该培养孩子的自信心,对孩子提出一些要求,并耐心地给予指导。
A 功能 B 影响 C 效果 D 作用
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 对 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
对 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
对 (duì) nghĩa là đối với, về.
Cấu trúc câu với 对 trong tiếng Trung như thế nào?
对 thuộc giới từ/tính từ trong tiếng Trung.
对 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
对 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →