Ngữ pháp 反而 — HSK5
83 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 反而 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"反而" là phó từ, phải đặt ở giữa vế câu thứ hai, có tác dụng chuyển ngoặt, dùng để biểu thị nội dung trái ngược với nội dung đã nói ở phía trước, hoặc tình huống xảy ra khác so với dự tính ban đầu. Thường dùng trong cấu trúc "不但/不仅……,反而……".
Ví dụ câu
- 小李听了这个消息,不但不仅没生气,反而还挺高兴的。Sau khi nghe tin này, Tiểu Lý không những không tức giận, ngược lại còn rất vui.
- 经过这件事后,他反而成熟了不少。Trải qua sự cố lần này, anh ấy trái lại đã trưởng thành hơn rất nhiều.
Bài luyện liên quan (83 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 反而 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
反而 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
反而 (fǎn‘ér) nghĩa là trái lại; ngược lại. "反而" là phó từ, phải đặt ở giữa vế câu thứ hai, có tác dụng chuyển ngoặt, dùng để biểu thị nội dung trái ngược với nội dung đã nói ở phía trước, hoặc tình huống xảy ra khác so với dự tính ban đầu.…
Cấu trúc câu với 反而 trong tiếng Trung như thế nào?
"反而" là phó từ, phải đặt ở giữa vế câu thứ hai, có tác dụng chuyển ngoặt, dùng để biểu thị nội dung trái ngược với nội dung đã nói ở phía trước, hoặc tình huống xảy ra khác so với dự tính ban đầu. Thường dùng trong cấu trúc "不但/不仅……,反而……".
反而 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
反而 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →