Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 妨碍 — HSK5

妨碍 · fáng'ài

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
2 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 妨碍 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc "妨碍 + ai đó + làm gì".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (2 câu)

HSK5 Nghe
张东长得很英俊,听说足球明星都很富,他就来到一个足球俱乐部,对教练说:“如果你让我参加比赛,我一定会成为明星,会有很多女球迷喜欢我!”教练见他这么自信,就让他参加了一次训练。比赛结束后教练对张东说:“有两样东西妨碍你成为优秀的足球运动员。”张东赶紧问道:“什么东西?”“你的左脚和右脚。”
张东为什么想当足球明星?
A 自己长得帅 B 想挣很多钱 C 是小时候的梦想 D 想得到女球迷的支持
HSK5 Nghe
张东长得很英俊,听说足球明星都很富,他就来到一个足球俱乐部,对教练说:“如果你让我参加比赛,我一定会成为明星,会有很多女球迷喜欢我!”教练见他这么自信,就让他参加了一次训练。比赛结束后教练对张东说:“有两样东西妨碍你成为优秀的足球运动员。”张东赶紧问道:“什么东西?”“你的左脚和右脚。”
张东在训练中表现怎么样?
A 非常差 B 中等水平 C 得到了教练的肯定 D 非常好,但是脚却受伤了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 2 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 妨碍 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

妨碍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

妨碍 (fáng'ài) nghĩa là gây trở ngại; vướng; ảnh hưởng. "妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc "妨碍 + ai đó + làm gì".

Cấu trúc câu với 妨碍 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 妨碍+某人+做某事. "妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong…

妨碍 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

妨碍 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →