Ngữ pháp 妨碍 — HSK5
2 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 妨碍 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc "妨碍 + ai đó + làm gì".
Ví dụ câu
- 父母过多的照顾会妨碍孩子个人能力的发展。Cha mẹ chăm sóc quá nhiều sẽ cản trở sự phát triển năng lực cá nhân của đứa trẻ.
- 过道上的那堆东西会妨碍大家进出。Đống đồ trên đường kia cản trở mọi người ra vào.
Bài luyện liên quan (2 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 妨碍 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
妨碍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
妨碍 (fáng'ài) nghĩa là gây trở ngại; vướng; ảnh hưởng. "妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc "妨碍 + ai đó + làm gì".
Cấu trúc câu với 妨碍 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 妨碍+某人+做某事. "妨碍" là động từ, dùng để biểu thị làm cho việc gì đó không thể thuận lợi tiến hành. Sau "妨碍" có thể thêm danh từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong…
妨碍 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
妨碍 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →