HSK3
Ngữ pháp 放心 — HSK3
29 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 放心 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 你就放心吧,他的病很快就好了。Anh yên tâm, bệnh tình của anh sẽ sớm khỏi thôi.
- 妈妈对我一直都很放心。Mẹ tôi luôn luôn yên tâm về tôi.
- 我不放心你一个人去。Em đi một mình anh không yên tâm.
- 我一个人没问题,你就放心走吧。Một mình tôi không vấn đề gì, cậu cứ yên tâm đi đi.
Bài luyện liên quan (29 câu)
据说,古代的孟尝君家里有三千贤才,其中一个人名叫冯谖。孟尝君让冯谖带薛邑去收百姓欠的钱,冯谖[1]告诉百姓不用还钱了,孟尝君很不高兴。一年后,孟尝君失去了在首都的地位,只要回到薛邑,百姓都去迎接他,孟尝君这时候才[2]到冯谖为他买“义”的意义。可是冯谖却对他说:“狡猾的兔子有三个躲藏的洞,才能[3]一死。现在你才有一个洞,还不能放心啊。让我再为你开发两个洞吧。”等三个洞都建好了,冯谖才说:“现在你可以躺在高高的枕头上睡觉,[4]。”
A 没有 B 因为 C 却 D 已经
据说,古代的孟尝君家里有三千贤才,其中一个人名叫冯谖。孟尝君让冯谖带薛邑去收百姓欠的钱,冯谖[1]告诉百姓不用还钱了,孟尝君很不高兴。一年后,孟尝君失去了在首都的地位,只要回到薛邑,百姓都去迎接他,孟尝君这时候才[2]到冯谖为他买“义”的意义。可是冯谖却对他说:“狡猾的兔子有三个躲藏的洞,才能[3]一死。现在你才有一个洞,还不能放心啊。让我再为你开发两个洞吧。”等三个洞都建好了,冯谖才说:“现在你可以躺在高高的枕头上睡觉,[4]。”
A 体会 B 思考 C 理解 D 实现
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 放心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
放心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
放心 (fàngxīn) nghĩa là yên tâm, yên lòng.
Cấu trúc câu với 放心 trong tiếng Trung như thế nào?
放心 thuộc tính từ trong tiếng Trung.
放心 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
放心 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →