Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 放心 — HSK3

放心 · fàngxīn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
29 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 放心 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (29 câu)

HSK5 Đọc
据说,古代的孟尝君家里有三千贤才,其中一个人名叫冯谖。孟尝君让冯谖带薛邑去收百姓欠的钱,冯谖[1]告诉百姓不用还钱了,孟尝君很不高兴。一年后,孟尝君失去了在首都的地位,只要回到薛邑,百姓都去迎接他,孟尝君这时候才[2]到冯谖为他买“义”的意义。可是冯谖却对他说:“狡猾的兔子有三个躲藏的洞,才能[3]一死。现在你才有一个洞,还不能放心啊。让我再为你开发两个洞吧。”等三个洞都建好了,冯谖才说:“现在你可以躺在高高的枕头上睡觉,[4]。”
A 没有 B 因为 C D 已经
HSK5 Đọc
据说,古代的孟尝君家里有三千贤才,其中一个人名叫冯谖。孟尝君让冯谖带薛邑去收百姓欠的钱,冯谖[1]告诉百姓不用还钱了,孟尝君很不高兴。一年后,孟尝君失去了在首都的地位,只要回到薛邑,百姓都去迎接他,孟尝君这时候才[2]到冯谖为他买“义”的意义。可是冯谖却对他说:“狡猾的兔子有三个躲藏的洞,才能[3]一死。现在你才有一个洞,还不能放心啊。让我再为你开发两个洞吧。”等三个洞都建好了,冯谖才说:“现在你可以躺在高高的枕头上睡觉,[4]。”
A 体会 B 思考 C 理解 D 实现
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 29 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 放心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

放心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

放心 (fàngxīn) nghĩa là yên tâm, yên lòng.

Cấu trúc câu với 放心 trong tiếng Trung như thế nào?

放心 thuộc tính từ trong tiếng Trung.

放心 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

放心 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →