Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 反问句 — HSK3

反问句 · fǎnwènjù

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
23 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 反问句 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (23 câu)

HSK5 Nghe
许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是……”他回答说:“我是一个作家。”   富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈笑:“你可能走错了地方,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?”
关于这个慈善会,可以知道什么?
A 作家是主持人 B 作家是特邀嘉宾 C 每两年举办一次 D 收到的捐款很少
HSK5 Nghe
许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是……”他回答说:“我是一个作家。”   富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈笑:“你可能走错了地方,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?”
关于那位作家,下列哪项正确?
A 喝醉了 B 有点儿自私 C 捐了25万 D 实际上很大方
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 23 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 反问句 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

反问句 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

反问句 (fǎnwènjù) nghĩa là .

Cấu trúc câu với 反问句 trong tiếng Trung như thế nào?

反问句 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

反问句 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

反问句 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →