Ngữ pháp 反之 — HSK6
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 反之 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"反之" thường dùng trong cấu trúc "A,反之,B (A, ngược lại, B)", để dẫn dắt ra tình huống B ngược lại với tình huống A.
Ví dụ câu
- 每天保持学习,我们才能一直进步,反之,很快会落后。Duy trì học tập hàng ngày chúng ta mới có thể luôn luôn tiến bộ, ngược lại, sẽ bị thụt lùi rất nhanh.
- 朋友,要经常联系,关系才能密切,反之,会越来越疏远。Là bạn bè, phải thường xuyên liên lạc thì quan hệ mới thân thiết được, ngược lại, sẽ càng ngày càng xa cách.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK6
Luyện tập với đề thật HSK6
Ngữ pháp 反之 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK6 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
反之 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
反之 (fǎnzhī) nghĩa là trái lại; ngược lại; làm ngược lại. "反之" thường dùng trong cấu trúc "A,反之,B (A, ngược lại, B)", để dẫn dắt ra tình huống B ngược lại với tình huống A.
Cấu trúc câu với 反之 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A,反之,B. "反之" thường dùng trong cấu trúc "A,反之,B (A, ngược lại, B)", để dẫn dắt ra tình huống B ngược lại với tình huống A.
反之 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
反之 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →