Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
分手 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
分手 (fēnshǒu) nghĩa là biệt ly; chia tay. "分手" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, mà phải nói là "和/跟 + người nào đó +分手".
Cấu trúc câu với 分手 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 和/跟+某人+分手. "分手" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, mà phải nói là "和/跟 + người nào đó +分手".
分手 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
分手 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.