Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 分手 — HSK5

分手 · fēnshǒu

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 分手 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"分手" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, mà phải nói là "和/跟 + người nào đó +分手".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (13 câu)

HSK5 Đọc
有两个人,一个人认为东边可以找到更多的金子,一个人认为西边发财的机会更大,于是两人分手了。   10年后,往东走的人果然发了财,在那儿他找到了大量的金沙,于是当地迅速发展起来,商业繁荣,工业发达。   往西走的人似乎没有那么幸运,自分手后就没了消息。有的说他已死了,有的说他已经回了老家。直到50年后,一个重27公斤的自然金块被发现,人们才知道他的一些情况。一位记者曾对这块金子进行调查,他写道:“这颗全美最大的金块,是一位年轻人在他屋后的鱼池子里捡到的,从他爷爷留下的日记看,这块金子是他爷爷扔进去的。”日记是这样写的:昨天,我在河里又发现了一块金子,比去年找到的那块更大,进城卖掉它吗?那就会有成百上千的人来到这儿,我和妻子亲手用一根根圆木建起的小屋,用汗水开垦的菜园和屋后的池塘,还有傍晚的火堆、树木、天空、河流,大自然赠给我们的珍贵的安静和自由都将不复存在。我宁愿看到金块被扔进水里,也不愿看着这一切从我眼前消失。   18世纪60年代的美国,每个人都在疯狂地追求金钱。可是,有人却把金子扔掉了,有很多人直到现在还怀疑故事的真实性。可是我始终认为它是真的。因为在我的心目中,这个人是一位真正发现金子的人。
作者为什么认为往西走的人才是“真正发现金子的人?
A 找到了美国最大的金块 B 连那么贵重的金块都不在乎 C 往东走的人找到的金子是假的 D 明白自己的生活比金钱更为重要
HSK5 Đọc
有两个人,一个人认为东边可以找到更多的金子,一个人认为西边发财的机会更大,于是两人分手了。   10年后,往东走的人果然发了财,在那儿他找到了大量的金沙,于是当地迅速发展起来,商业繁荣,工业发达。   往西走的人似乎没有那么幸运,自分手后就没了消息。有的说他已死了,有的说他已经回了老家。直到50年后,一个重27公斤的自然金块被发现,人们才知道他的一些情况。一位记者曾对这块金子进行调查,他写道:“这颗全美最大的金块,是一位年轻人在他屋后的鱼池子里捡到的,从他爷爷留下的日记看,这块金子是他爷爷扔进去的。”日记是这样写的:昨天,我在河里又发现了一块金子,比去年找到的那块更大,进城卖掉它吗?那就会有成百上千的人来到这儿,我和妻子亲手用一根根圆木建起的小屋,用汗水开垦的菜园和屋后的池塘,还有傍晚的火堆、树木、天空、河流,大自然赠给我们的珍贵的安静和自由都将不复存在。我宁愿看到金块被扔进水里,也不愿看着这一切从我眼前消失。   18世纪60年代的美国,每个人都在疯狂地追求金钱。可是,有人却把金子扔掉了,有很多人直到现在还怀疑故事的真实性。可是我始终认为它是真的。因为在我的心目中,这个人是一位真正发现金子的人。
往西走的人为什么要把金子扔到水里?
A 怕被人偷走 B 不知道那是金子 C 想留给自己的后代 D 不想吸引太多的人来改变自己的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 13 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 分手 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

分手 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

分手 (fēnshǒu) nghĩa là biệt ly; chia tay. "分手" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, mà phải nói là "和/跟 + người nào đó +分手".

Cấu trúc câu với 分手 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 和/跟+某人+分手. "分手" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, mà phải nói là "和/跟 + người nào đó +分手".

分手 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

分手 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →