Ngữ pháp 否则 — HSK4
25 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 否则 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế đầu thì sẽ xuất hiện tình huống ở vế sau.
Ví dụ câu
- 你一定要早点儿去买票,否则很难买到。Cậu nhất định phải mua vé sớm, nếu không sẽ rất khó mua được.
- 你最好下午四点前去公司找她,否则就明天早上再去。Tốt nhất là cậu đến công ty tìm cô ấy trước 4h chiều, nếu không sáng mai quay lại nhé.
Bài luyện liên quan (25 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 否则 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
否则 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
否则 (fǒuzé) nghĩa là nếu không, bằng không thì…. "否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế…
Cấu trúc câu với 否则 trong tiếng Trung như thế nào?
"否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế đầu thì sẽ xuất hiện tình huống ở vế sau.
否则 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
否则 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →