Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 否则 — HSK4

否则 · fǒuzé

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
25 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 否则 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế đầu thì sẽ xuất hiện tình huống ở vế sau.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (25 câu)

HSK6 Nghe
英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。   其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。
英若诚为什么觉得很尴尬?
A 没人发现他缺席 B 他撒谎被发现了 C 没有人听他讲话 D 他的笑话不好笑
HSK6 Nghe
英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。   其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。
英若诚把自己藏哪儿了?
A 柜子里 B 门背后 C 餐桌下 D 床底下
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 25 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 否则 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

否则 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

否则 (fǒuzé) nghĩa là nếu không, bằng không thì…. "否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế…

Cấu trúc câu với 否则 trong tiếng Trung như thế nào?

"否则" có nghĩa là "nếu không làm thế này, thì...", thường dùng ở đầu vế câu cuối cùng. Vế câu phía trước thường đưa ra một lời đề nghị, "否则" xuất hiện ở đầu vế câu sau biểu thị nếu không thực hiện vế đầu thì sẽ xuất hiện tình huống ở vế sau.

否则 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

否则 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →