Ngữ pháp 敢 — HSK4
19 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 敢 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
敢 + động từ/ mệnh đề biểu thị có dũng khí/ dám làm một việc gì đó, hình thức phủ định là 不敢.
Ví dụ câu
- 你敢爬到最高的地方吗?Cậu dám leo lên nơi cao nhất không?
- 太晚了,她不敢一个人回家。Muộn quá rồi, cô ấy không dám đi một mình về nhà.
Bài luyện liên quan (19 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 敢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
敢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
敢 (gǎn) nghĩa là dám; chắc. 敢 + động từ/ mệnh đề biểu thị có dũng khí/ dám làm một việc gì đó, hình thức phủ định là 不敢.
Cấu trúc câu với 敢 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 敢+动词/小句. 敢 + động từ/ mệnh đề biểu thị có dũng khí/ dám làm một việc gì đó, hình thức phủ định là 不敢.
敢 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
敢 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →