Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 干脆 — HSK5

干脆 · gāncuì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 干脆 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"干脆" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ, dùng để biểu thị ý "không do dự, quyết đoán" hoặc "…một cách đơn giản".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (7 câu)

HSK5 Đọc
“伤心小吃店”得名于一次偶然的机会。店主的朋友来这个小吃店吃东西,由于她刚刚失恋,又被店里的辣椒辣出了眼泪,所以她干脆大哭了一场,哭过以后,她痛苦的心情得到了缓解。于是,店主想出了“伤心小吃店”这个名称,一方面因为这个名字好玩儿,可以吸引顾客,另一方面也因为他们小店的辣椒惊人的辣。
A “伤心小吃店”的辣椒非常辣 B 只有失恋的人才会去“伤心小吃店” C 吃辣椒会使人快乐 D 店主让朋友给小吃店取名
HSK5 Đọc
“伤心小吃店”得名于一次偶然的机会。店主的朋友来这个小店吃东西,由于她刚刚失恋,又被店里的辣椒辣出了眼泪,所以她干脆大哭了一场。哭过以后,她痛苦的心情得到了缓解。于是,店主想出了“伤心小吃店”这个名称,一方面因为这个名字好玩儿,可以吸引顾客,另一方面也因为他们小店的辣椒辣得惊人。
A 吃辣椒会使人快乐 B 店主让朋友给小吃店取名 C “伤心小吃店”的辣椒非常辣 D 只有失恋的人才会去“伤心小吃店”
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 7 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 干脆 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

干脆 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

干脆 (gāncuì) nghĩa là dứt khoát; cứ. "干脆" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ, dùng để biểu thị ý "không do dự, quyết đoán" hoặc "…một cách đơn giản".

Cấu trúc câu với 干脆 trong tiếng Trung như thế nào?

"干脆" có thể làm tính từ, cũng có thể làm phó từ, dùng để biểu thị ý "không do dự, quyết đoán" hoặc "…một cách đơn giản".

干脆 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

干脆 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →