Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp 刚才 — HSK3

刚才 · gāngcái

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
22 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 刚才 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (22 câu)

HSK3 Đọc
这次去那儿,我想去看一个老同学,我们已经有五六年没见过面了。我昨天给他打电话,他换手机号了,也不知道他是不是还住在以前的地方。我刚才又给我写了一封电子邮件,希望他能看到。
关于我的老同学,可以知道:
A 换手机了 B 住在以前的地方 C 最近没见面
HSK3 Nghe
女:哥哥,你看见我的手机了吗? 男:包里有没有?别着急,慢慢儿找。 女:包里没有,我已经找过了。真奇怪,刚才还在桌子上的。 男:我打一下你的手机……看看是不是在你帽子下面?
手机最可能在哪儿?
A 包里 B 桌子上 C 帽子下面
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 22 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp 刚才 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

刚才 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

刚才 (gāngcái) nghĩa là vừa, vừa nãy, vừa rồi. "刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.

Cấu trúc câu với 刚才 trong tiếng Trung như thế nào?

"刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.

刚才 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

刚才 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →