Ngữ pháp 刚才 — HSK3
22 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 刚才 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.
Ví dụ câu
- 我刚才看见王经理了。Vừa nãy tôi nhìn thấy giám đốc Vương rồi.
- 刚才你在给谁打电话?Vừa nãy cậu gọi điện thoại cho ai vậy?
Bài luyện liên quan (22 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 刚才 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
刚才 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
刚才 (gāngcái) nghĩa là vừa, vừa nãy, vừa rồi. "刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.
Cấu trúc câu với 刚才 trong tiếng Trung như thế nào?
"刚才" có thể đặt trước chủ ngữ hoặc vị ngữ, dùng để chỉ thời gian trước lúc nói không lâu.
刚才 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
刚才 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →