Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 怪不得 — HSK5

怪不得 · guàibude

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 怪不得 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK5 Nghe
男:我刚才去理发,人比平时多很多。 女:今天是二月初二,按风俗讲,今天理发能带来一年的好运。 男:怪不得这么多人。 女:你们老家没这个风俗吗? 男:也有。
今天为什么有很多人去理发?
A 是礼拜天 B 有打折优惠 C 理发师是新来的 D 希望得到好运气
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 怪不得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

怪不得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

怪不得 (guàibude) nghĩa là 1. thảo nào; hèn nào; chẳng trách; hèn chi; 2. không nên trách; chẳng thể trách. "怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.

Cấu trúc câu với 怪不得 trong tiếng Trung như thế nào?

"怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.

怪不得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

怪不得 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →