Ngữ pháp 怪不得 — HSK5
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 怪不得 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.
Ví dụ câu
- 你写的是我以前的地址,怪不得我收不到你的信。Cậu viết địa chỉ trước đây của mình, hèn gì mình không nhận được thư của cậu.
- 他每天下班都去上两个小时汉语课,怪不得他的汉语越来越好了。Anh ấy sau khi tan làm mỗi ngày đều đi học tiếng Trung 2 tiếng đồng hồ, chẳng trách tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt lên.
Bài luyện liên quan (1 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 怪不得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
怪不得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
怪不得 (guàibude) nghĩa là 1. thảo nào; hèn nào; chẳng trách; hèn chi; 2. không nên trách; chẳng thể trách. "怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.
Cấu trúc câu với 怪不得 trong tiếng Trung như thế nào?
"怪不得" là phó từ, ý nghĩa gần như "难怪", cả hai từ đều biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân rồi thì không còn cảm thấy việc nào đó có gì kỳ lạ nữa. Nhưng cần chú ý rằng, "怪不得" thường phải đặt trước chủ ngữ.
怪不得 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
怪不得 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →