Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp — HSK4

光 · guāng

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (13 câu)

HSK4 Đọc
最近,超市很多东西都在打折,有的还买一送一。笔记本电脑打八五折,电子词典打七折;帽子、毛巾、裤子、袜子买一送一;买巧克力,赠送面包;买果汁赠送咖啡;啤酒买五瓶送一瓶;盘子买一打送两个;筷子买三打送六双。妈妈知道这个消息后,去超市买了一大堆东西回来。结果,钱包里的钱全花光了。
妈妈买了一台笔记本电脑花了7871元人民币,如果不打折,应该花多少钱?
A 6428元 B 98056元 C 87065元 D 9260元
HSK4 Đọc
最近,超市很多东西都在打折,有的还买一送一。笔记本电脑打八五折,电子词典打七折;帽子、毛巾、裤子、袜子买一送一;买巧克力,赠送面包;买果汁赠送咖啡;啤酒买五瓶送一瓶;盘子买一打送两个;筷子买三打送六双。妈妈知道这个消息后,去超市买了一大堆东西回来。结果,钱包里的钱全花光了。
妈妈还买了两打盘子、三打筷子和五瓶啤酒,她实际可以得到多少东西?
A 28个盘子、36双筷子和6瓶啤酒 B 24个盘子、9双筷子和7瓶啤酒 C 28个盘子、42双筷子和6瓶啤酒 D 24个盘子、9双筷子和7瓶啤酒
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 13 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

光 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

光 (guāng) nghĩa là hết, sạch, sạch trơn, hết sạch.

Cấu trúc câu với 光 trong tiếng Trung như thế nào?

光 thuộc tính từ trong tiếng Trung.

光 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

光 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →