Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

过 · guò

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
56 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ +没有+ động từ +过+ (tân ngữ)

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (56 câu)

HSK5 Đọc
大家一定都坐过出租车。假如,我们再坐一次出租车,做一个实验:上车后,你先不要讲话。司机如果问你“去哪里”,你就说:“你自己看着办吧”。   你信不信,即使是开了几十年出租车的老司机,这个时候也没有办法把车开走。为什么?因为司机只知道怎样选择最佳路线把你送到你想去的地方。他知道方法、手段和技巧,并且把它做好。至于你想去的地方,司机并不知道,只有你知道你想去的地方。所以,如果连你都不知道你想去哪里,司机当然就不知道往哪里开。   生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。
听到你说“你自己看着办吧”,司机会:
A 觉得很幸运 B 马上询问朋友 C 请乘客换出租车 D 不知道往哪儿开
HSK5 Đọc
大家一定都坐过出租车。假如,我们再坐一次出租车,做一个实验:上车后,你先不要讲话。司机如果问你“去哪里”,你就说:“你自己看着办吧”。   你信不信,即使是开了几十年出租车的老司机,这个时候也没有办法把车开走。为什么?因为司机只知道怎样选择最佳路线把你送到你想去的地方。他知道方法、手段和技巧,并且把它做好。至于你想去的地方,司机并不知道,只有你知道你想去的地方。所以,如果连你都不知道你想去哪里,司机当然就不知道往哪里开。   生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。
关于那个实验,可以知道:
A 要找司机 B 结果令人生气 C 司机要选择最近的路线 D 乘客不告诉司机目的地
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 56 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

过 (guò) nghĩa là qua, đi qua. "过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ +没有+ động từ +过+ (tân ngữ)

Cấu trúc câu với 过 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 主语+动词+过+(宾语) 主语+没有+动词+过+(宾语). "过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu…

过 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

过 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →