Ngữ pháp 过 — HSK2
56 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 过 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ +没有+ động từ +过+ (tân ngữ)
Ví dụ câu
- 我看过这个电影。Tôi đã từng xem bộ phim này.
- 他没有去过北京。Anh ấy chưa đến Bắc Kinh bao giờ.
Bài luyện liên quan (56 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 过 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
过 (guò) nghĩa là qua, đi qua. "过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ +没有+ động từ +过+ (tân ngữ)
Cấu trúc câu với 过 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 主语+动词+过+(宾语) 主语+没有+动词+过+(宾语). "过 (guo)" dùng sau động từ, để nói về một kinh nghiệm đã qua hoặc động tác đã hoàn thành. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ +过+ (tân ngữ) Cấu…
过 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
过 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →