Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp 过敏 — HSK5

过敏 · guòmǐn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
7 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 过敏 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"过敏" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta thường nói "对……过敏" (dị ứng/mẫn cảm với…).

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (7 câu)

HSK6 Nghe
导致过敏的原因大致可分为外因和内因两种。外因方面,某些物质进入人体后会导致人的部分免疫系统发生异常反应,这些物质称为过敏原,是造成过敏的主要因素。过敏原大多是一些大分子物质,如某种蛋白质或多肽等。常见的过敏原有食物、吸入物、微生物以及昆虫毒素、药物和物理因素等。其中,食物过敏疾病已占过敏总数的百分之九十左右,常见的食物过敏原有小麦、花生、大豆、坚果类、牛奶、鸡蛋、鱼和甲壳类动物等。常见的吸入物过敏原有花粉、屋尘、螨等,微生物过敏原有霉菌、细菌等。上述物质可以通过食入、吸入、接触及注射等途径进入体内。内因方面,就是一些人有“过敏体质”。过敏体质是指某类人群的免疫系统存在缺陷,他们的免疫系统异于常人,故分不清是敌是友,随意攻击其他系统,从而导致过敏的发生。另外,过敏性疾病的患者多具有遗传性,如果双亲都有过敏性疾病,其子代有百分之七十五的人有发生过敏性疾病的可能,其中百分之五十在出生后前五年发生,随着年龄的增长,过敏的发生会逐渐减少。
下列哪一种东西属于吸入物过敏原?
A 花粉 B 大豆 C 花生 D 细菌
HSK5 Đọc
喝茶对人体有好处,但过多地喝浓茶可能出现“茶醉”。这是由其中的某些化学物质所引起的。有些人连喝几杯浓茶后,常出现过敏、失眠、头痛、站不稳、手脚发抖、工作效率下降等现象。实际上这是过量饮茶所起的作用。
A 茶喝得越多 B 喝茶会喝醉,不容易醒过来 C 过多地喝浓茶对人体没什么好处 D 喝茶能够清醒大脑,使人很有精神
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 7 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp 过敏 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

过敏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

过敏 (guòmǐn) nghĩa là dị ứng; quá nhạy cảm. "过敏" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta thường nói "对……过敏" (dị ứng/mẫn cảm với…).

Cấu trúc câu với 过敏 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 对……过敏. "过敏" là động từ, nhưng phía sau không thể mang thêm tân ngữ, chúng ta thường nói "对……过敏" (dị ứng/mẫn cảm với…).

过敏 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

过敏 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →