HSK3
Ngữ pháp 坏 — HSK3
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 坏 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他是一个坏人。Ông ta là một người xấu.
- 她做了一件坏事。Cô ấy đã làm một việc xấu.
- 苹果已经坏了,不能再吃了。Quả táo bị hỏng rồi, không thể ăn được nữa.
- 这个菜放了两天,已经坏了。Món này để hai ngày rồi, hỏng mất rồi.
- 我的手机坏了,不能打电话了。Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, không thể gọi điện thoại được nữa.
- 教室里的电脑坏了。Máy tính trong phòng học bị hỏng rồi.
Bài luyện liên quan (1 câu)
男:安娜,今天你为什么又迟到了呀?
女:呃,嗯,都怪我的闹钟,它又坏了。
下面哪句话是对的?
A 安娜的闹钟慢了 B 安娜经常迟到 C 安娜明天不会迟到 D 安娜不喜欢她的闹钟
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 坏 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
坏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
坏 (huài) nghĩa là xấu, không tốt.
Cấu trúc câu với 坏 trong tiếng Trung như thế nào?
坏 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.
坏 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
坏 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →