Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

坏 · huài

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
1 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (1 câu)

HSK4 Nghe
男:安娜,今天你为什么又迟到了呀? 女:呃,嗯,都怪我的闹钟,它又坏了。
下面哪句话是对的?
A 安娜的闹钟慢了 B 安娜经常迟到 C 安娜明天不会迟到 D 安娜不喜欢她的闹钟
Luyện 1 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

坏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

坏 (huài) nghĩa là xấu, không tốt.

Cấu trúc câu với 坏 trong tiếng Trung như thế nào?

坏 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.

坏 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

坏 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →